Thứ Năm, 29/01/2026
Marc-Oliver Kempf (Kiến tạo: Omar Marmoush)
18
Diadie Samassekou
43
Konstantinos Mavropanos
60
Roberto Massimo (Kiến tạo: Tanguy Coulibaly)
81
Jacob Bruun Larsen (Kiến tạo: Kevin Vogt)
84

Thống kê trận đấu Stuttgart vs Hoffenheim

số liệu thống kê
Stuttgart
Stuttgart
Hoffenheim
Hoffenheim
41 Kiểm soát bóng 59
14 Phạm lỗi 11
20 Ném biên 30
1 Việt vị 1
19 Chuyền dài 23
9 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 3
7 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Stuttgart vs Hoffenheim

Huấn luyện viên

Sebastian Hoeness

Christian Ilzer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
15/02 - 2014
20/09 - 2014
14/02 - 2015
03/10 - 2015
05/03 - 2016
14/12 - 2017
05/05 - 2018
27/10 - 2018
16/03 - 2019
21/11 - 2020
15/03 - 2021
02/10 - 2021
26/02 - 2022
25/01 - 2023
27/05 - 2023
28/10 - 2023
17/03 - 2024
07/10 - 2024
24/02 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Stuttgart

Bundesliga
25/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
Bundesliga
18/01 - 2026
14/01 - 2026
11/01 - 2026
Giao hữu
05/01 - 2026
Bundesliga
20/12 - 2025
15/12 - 2025
Europa League
12/12 - 2025
Bundesliga
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Hoffenheim

Bundesliga
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
15/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich1916215650T T T T B
2DortmundDortmund1912612142T H T T T
3HoffenheimHoffenheim1912341839H T T T T
4RB LeipzigRB Leipzig1911351236B T B T H
5StuttgartStuttgart1911351036H T T H T
6LeverkusenLeverkusen1810261032T T B B T
7FreiburgFreiburg19766-127T T B H T
8E.FrankfurtE.Frankfurt19766-327H H B H B
9Union BerlinUnion Berlin19667-624T H H H B
10FC CologneFC Cologne19559-420B H B T B
11Borussia M'gladbachBorussia M'gladbach19559-920B T B H B
12WolfsburgWolfsburg195410-1319B B T H B
13AugsburgAugsburg195410-1419H B H H T
14Hamburger SVHamburger SV18468-1018B H B H H
15BremenBremen19469-1618H B H B B
16Mainz 05Mainz 05193610-1115H H T B T
17St. PauliSt. Pauli193511-1514H B B H H
18FC HeidenheimFC Heidenheim193412-2513B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow