Mateusinho 9 | |
Negueba (VAR check) 29 | |
Mateusinho 38 | |
(Pen) Mateusinho 38 | |
T. Muaddarak 40 | |
G. Mutombo 41 | |
Njiva Rakotoharimalala 59 | |
(Pen) Njiva Rakotoharimalala 71 |
Thống kê trận đấu Sukhothai FC vs Ratchaburi FC
số liệu thống kê

Sukhothai FC

Ratchaburi FC
38 Kiểm soát bóng 62
4 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
12 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
10 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Sukhothai FC vs Ratchaburi FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thai League
Thành tích gần đây Sukhothai FC
Thai League
Thành tích gần đây Ratchaburi FC
Thai League
AFC Champions League Two
Thai League
AFC Champions League Two
Bảng xếp hạng Thai League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 3 | 2 | 48 | 66 | T T T H T | |
| 2 | 27 | 16 | 5 | 6 | 20 | 53 | H H T T T | |
| 3 | 27 | 15 | 6 | 6 | 30 | 51 | T H T T H | |
| 4 | 26 | 12 | 9 | 5 | 10 | 45 | H H T B B | |
| 5 | 27 | 12 | 9 | 6 | 12 | 45 | B H H T H | |
| 6 | 27 | 9 | 12 | 6 | 1 | 39 | T H H B T | |
| 7 | 27 | 9 | 7 | 11 | -4 | 34 | T B T T B | |
| 8 | 27 | 8 | 8 | 11 | -8 | 32 | B T B B B | |
| 9 | 26 | 8 | 8 | 10 | -3 | 32 | B H T B B | |
| 10 | 26 | 7 | 9 | 10 | -1 | 30 | B B H H T | |
| 11 | 26 | 6 | 12 | 8 | -5 | 30 | T H B B H | |
| 12 | 27 | 4 | 14 | 9 | -12 | 26 | B H H T B | |
| 13 | 28 | 5 | 10 | 13 | -21 | 25 | B B B H B | |
| 14 | 27 | 6 | 6 | 15 | -22 | 24 | B T B T T | |
| 15 | 27 | 4 | 10 | 13 | -22 | 22 | B T T B B | |
| 16 | 27 | 5 | 6 | 16 | -23 | 21 | H T H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
