Todor Todoroski 37 | |
Matija Ljujic 70 | |
Matija Ljujic 73 | |
Franco Mazurek 90 |
Thống kê trận đấu Sumqayit vs Sabail
số liệu thống kê

Sumqayit

Sabail
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Azerbaijan
Thành tích gần đây Sumqayit
VĐQG Azerbaijan
Thành tích gần đây Sabail
Cúp quốc gia Azerbaijan
VĐQG Azerbaijan
Bảng xếp hạng VĐQG Azerbaijan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 25 | 43 | T T T T T | |
| 2 | 18 | 12 | 3 | 3 | 21 | 39 | T B T B T | |
| 3 | 17 | 9 | 3 | 5 | 7 | 30 | H B T T B | |
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 6 | 30 | T H B B T | |
| 5 | 18 | 7 | 8 | 3 | 6 | 29 | T H B H B | |
| 6 | 18 | 7 | 6 | 5 | -4 | 27 | T B T H B | |
| 7 | 18 | 5 | 9 | 4 | 7 | 24 | B H T H T | |
| 8 | 18 | 6 | 5 | 7 | -2 | 23 | T T B B T | |
| 9 | 18 | 4 | 6 | 8 | -6 | 18 | B B H H B | |
| 10 | 17 | 4 | 2 | 11 | -5 | 14 | T B B T T | |
| 11 | 18 | 4 | 0 | 14 | -28 | 12 | B T B T B | |
| 12 | 18 | 1 | 3 | 14 | -27 | 6 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch