Thứ Ba, 22/09/2026
Conrad Egan-Riley
9
Romaine Mundle (Kiến tạo: Patrick Roberts)
26
Daniel Neil
40
Trai Hume
51
Lyle Foster
51
Lyle Foster
54
Zeki Amdouni (Thay: Han-Noah Massengo)
63
Alan Browne (Thay: Chris Rigg)
72
Shurandy Sambo
72
Shurandy Sambo (Thay: Vitinho)
72
Nazariy Rusyn (Thay: Eliezer Mayenda)
80
Jay Rodriguez
83
Daniel Neil
85
Luke McNally
88
Luke McNally (Thay: Andreas Hountondji)
88
Daniel Ballard (Thay: Patrick Roberts)
90
Nectarios Triantis (Thay: Romaine Mundle)
90
Nazariy Rusyn
90+4'

Thống kê trận đấu Sunderland vs Burnley

số liệu thống kê
Sunderland
Sunderland
Burnley
Burnley
39 Kiểm soát bóng 61
3 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 19
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 31
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Sunderland vs Burnley

Tất cả (31)
90+5'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+4' Thẻ vàng cho Nazariy Rusyn.

Thẻ vàng cho Nazariy Rusyn.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+1'

Romaine Mundle rời sân và được thay thế bởi Nectarios Triantis.

90+1'

Patrick Roberts rời sân và được thay thế bởi Daniel Ballard.

88'

Andreas Hountondji rời sân và được thay thế bởi Luke McNally.

88'

Andreas Hountondji rời sân và được thay thế bởi [player2].

85' THẺ ĐỎ! - Daniel Neil nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Daniel Neil nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

84' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

83' Thẻ vàng cho Jay Rodriguez.

Thẻ vàng cho Jay Rodriguez.

80'

Eliezer Mayenda rời sân và được thay thế bởi Nazariy Rusyn.

80'

Eliezer Mayenda rời sân và được thay thế bởi [player2].

72'

Chris Rigg rời sân và được thay thế bởi Alan Browne.

72'

Vitinho rời sân và được thay thế bởi Shurandy Sambo.

71'

Chris Rigg rời sân và được thay thế bởi Alan Browne.

63'

Han-Noah Massengo rời sân và được thay thế bởi Zeki Amdouni.

54' Thẻ vàng cho Lyle Foster.

Thẻ vàng cho Lyle Foster.

54' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

51' Thẻ vàng cho Lyle Foster.

Thẻ vàng cho Lyle Foster.

51' Thẻ vàng cho Trai Hume.

Thẻ vàng cho Trai Hume.

Đội hình xuất phát Sunderland vs Burnley

Sunderland (4-2-3-1): Anthony Patterson (1), Trai Hume (32), Luke O'Nien (13), Aji Alese (42), Dennis Cirkin (3), Dan Neil (4), Chris Rigg (11), Patrick Roberts (10), Jobe Bellingham (7), Romaine Mundle (14), Eliezer Mayenda (12)

Burnley (4-4-2): James Trafford (1), Connor Roberts (14), CJ Egan-Riley (6), Maxime Esteve (5), Lucas Pires (23), Vitinho (22), Han-Noah Massengo (42), Josh Brownhill (8), Andreas Hountondji (37), Jay Rodriguez (9), Lyle Foster (17)

Sunderland
Sunderland
4-2-3-1
1
Anthony Patterson
32
Trai Hume
13
Luke O'Nien
42
Aji Alese
3
Dennis Cirkin
4
Dan Neil
11
Chris Rigg
10
Patrick Roberts
7
Jobe Bellingham
14
Romaine Mundle
12
Eliezer Mayenda
17
Lyle Foster
9
Jay Rodriguez
37
Andreas Hountondji
8
Josh Brownhill
42
Han-Noah Massengo
22
Vitinho
23
Lucas Pires
5
Maxime Esteve
6
CJ Egan-Riley
14
Connor Roberts
1
James Trafford
Burnley
Burnley
4-4-2
Thay người
72’
Chris Rigg
Alan Browne
63’
Han-Noah Massengo
Zeki Amdouni
80’
Eliezer Mayenda
Nazariy Rusyn
72’
Vitinho
Shurandy Sambo
90’
Patrick Roberts
Daniel Ballard
88’
Andreas Hountondji
Luke McNally
90’
Romaine Mundle
Nectarios Triantis
Cầu thủ dự bị
Alan Browne
Zeki Amdouni
Daniel Ballard
Will Hugill
Ian Poveda
Vernon Masara
Simon Moore
Tommy McDermott
Nectarios Triantis
Bashir Humphreys
Leo Hjelde
Luke McNally
Pierre Ekwah
Shurandy Sambo
Nazariy Rusyn
Václav Hladký
Tom Watson
Tienne Green
Tình hình lực lượng

Jenson Seelt

Chấn thương đầu gối

Hannes Delcroix

Không xác định

Niall Huggins

Chấn thương đầu gối

Jordan Beyer

Chấn thương đầu gối

Ameen Al-Dakhil

Chấn thương cơ

Aaron Ramsey

Chấn thương dây chằng chéo

Nathan Redmond

Chấn thương đầu gối

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
20/09 - 2014
31/01 - 2015
31/12 - 2016
18/03 - 2017
Hạng nhất Anh
22/10 - 2022
01/04 - 2023
24/08 - 2024
18/01 - 2025
Premier League
23/08 - 2025
03/02 - 2026

Thành tích gần đây Sunderland

Premier League
20/09 - 2026
Europa League
17/09 - 2026
Premier League
13/09 - 2026
Carabao Cup
09/09 - 2026
Premier League
05/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
Giao hữu
15/08 - 2026
08/08 - 2026
H1: 0-0
02/08 - 2026

Thành tích gần đây Burnley

Hạng nhất Anh
19/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 2-0
09/09 - 2026
H1: 0-1
05/09 - 2026
03/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
27/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
Hạng nhất Anh
23/08 - 2026
16/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-3

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SwanseaSwansea8521717T H B T T
2West HamWest Ham84311115T T T T H
3MiddlesbroughMiddlesbrough8431415H T T H H
4WolvesWolves7421514T B H T T
5West BromWest Brom8422214H T T H B
6QPRQPR8341313T B H H H
7Stoke CityStoke City8413113T T H T T
8Bristol CityBristol City8413-113T T B B T
9Charlton AthleticCharlton Athletic8332-312H B H H B
10Birmingham CityBirmingham City8251111H H B T H
11MillwallMillwall8323011B T B H H
12Lincoln CityLincoln City8323-111H H T T B
13SouthamptonSouthampton8422910H H T T B
14WrexhamWrexham8242-310T H H B T
15Bolton WanderersBolton Wanderers8314-410B B B T T
16Blackburn RoversBlackburn Rovers823309H B B T H
17Norwich CityNorwich City8305-19B T T B B
18Sheffield UnitedSheffield United8233-29T B T B B
19PortsmouthPortsmouth7223-18B B T H H
20WatfordWatford8224-38B B T B B
21Cardiff CityCardiff City8143-27B B H B T
22Derby CountyDerby County8125-75T B B B H
23Preston North EndPreston North End8116-74B T B B H
24BurnleyBurnley8044-84H B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow