Veluyeke Zulu 10 | |
Azola Matrose 40 | |
Bangaly Soumahoro 44 | |
Jesse Donn (Thay: Bangaly Soumahoro) 46 | |
Thalente Mbatha (Thay: Jamie Craig Webber) 46 | |
Tebogo Makobela 47 | |
Sizwe Eric Mdlinzo (Thay: Andile Mbenyane) 63 | |
Sbusiso Maziko (Thay: Aubrey Ngoma) 70 | |
Thapelo Maseko (Thay: Moses Waiswa Ndhondhi) 70 | |
Peter Ramasimong Maloisane (Thay: Azola Matrose) 82 | |
Thabiso Lebitso (Thay: Tebogo Makobela) 82 | |
Bienvenu Eva Nga 83 | |
(Pen) Gamphani Lungu 89 |
Thống kê trận đấu SuperSport United vs Chippa United
số liệu thống kê

SuperSport United

Chippa United
5 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 0
1 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
30 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SuperSport United vs Chippa United
| Thay người | |||
| 46’ | Jamie Craig Webber Thalente Mbatha | 63’ | Andile Mbenyane Sizwe Eric Mdlinzo |
| 46’ | Bangaly Soumahoro Jesse Donn | 82’ | Tebogo Makobela Thabiso Lebitso |
| 70’ | Aubrey Ngoma Sbusiso Maziko | 82’ | Azola Matrose Peter Ramasimong Maloisane |
| 70’ | Moses Waiswa Ndhondhi Thapelo Maseko | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lucky Baloyi | Siphelele Luthuli | ||
Boalefa Pule | Isima Bin Abdul Rashid Watenga | ||
Keenan Leigh Phillips | Sandile Mthethwa | ||
Sifiso Ngobeni | Thabiso Lebitso | ||
Gape Moralo | Aboubacar Sangare Bemba | ||
Thalente Mbatha | Sizwe Eric Mdlinzo | ||
Sbusiso Maziko | Thokozani Putu Sekotlong | ||
Thapelo Maseko | Peter Ramasimong Maloisane | ||
Jesse Donn | Sammy Seabi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây SuperSport United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 15 | 3 | 3 | 25 | 48 | B T T T H | |
| 2 | 20 | 14 | 5 | 1 | 24 | 47 | T T T T T | |
| 3 | 21 | 9 | 7 | 5 | 7 | 34 | T T B H H | |
| 4 | 21 | 10 | 4 | 7 | 2 | 34 | B B B H T | |
| 5 | 19 | 9 | 6 | 4 | 5 | 33 | T B B B T | |
| 6 | 21 | 9 | 5 | 7 | 4 | 32 | B T T H B | |
| 7 | 20 | 7 | 8 | 5 | 3 | 29 | H H T B H | |
| 8 | 21 | 7 | 4 | 10 | 1 | 25 | B B B B H | |
| 9 | 20 | 7 | 3 | 10 | 1 | 24 | H T H B T | |
| 10 | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H T T H H | |
| 11 | 20 | 5 | 8 | 7 | -4 | 23 | H H T H H | |
| 12 | 21 | 5 | 8 | 8 | -7 | 23 | B H T B B | |
| 13 | 21 | 4 | 8 | 9 | -10 | 20 | T T H B H | |
| 14 | 21 | 4 | 6 | 11 | -12 | 18 | B B B T B | |
| 15 | 21 | 5 | 3 | 13 | -19 | 18 | H B H T B | |
| 16 | 20 | 2 | 8 | 10 | -15 | 14 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch