Terrence Dzvukamanja (Thay: Tashreeq Morris) 64 | |
Siviwe Magidigidi (Thay: Gamphani Lungu) 79 | |
Bradley Grobler (Kiến tạo: Terrence Dzvukamanja) 80 | |
Kgaogelo Rathete Sekgota (Thay: Bafedile Baloyi) 83 | |
Rhulani Manzini (Thay: Edmore Chirambadare) 83 | |
Gape Moralo (Thay: Maliele Vincent Pule) 86 | |
Eric Mbangossoum (Thay: Bradley Grobler) 86 | |
Clement Moshwana (Thay: Tshepo Kakora) 90 | |
Deolin Mekoa 90+2' |
Thống kê trận đấu SuperSport United vs Magesi FC
số liệu thống kê

SuperSport United

Magesi FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SuperSport United vs Magesi FC
SuperSport United: Thakasani Mbanjwa (1), Pogiso Sanoka (4), Nyiko Mobbie (2), Bilal Baloyi (42), Aphiwe Baliti (29), Brooklyn Poggenpoel (18), Maliele Vincent Pule (15), Keanin Ayer (25), Tashreeq Morris (14), Bradley Grobler (7), Gamphani Lungu (17)
Magesi FC: Elvis Chipezeze (1), Limbikani Mzava (33), Lehlegonolo Mokone (34), Dimakatso Komape (23), Samuel Darpoh (6), Kayden Rademeyer (18), Edmore Chirambadare (21), Tshepo Kakora (16), Deolin Mekoa (28), Wonderboy Makhubu (41), Bafedile Baloyi (12)
| Thay người | |||
| 64’ | Tashreeq Morris Terrence Dzvukamanja | 83’ | Bafedile Baloyi Kgaogelo Rathete Sekgota |
| 79’ | Gamphani Lungu Siviwe Magidigidi | 83’ | Edmore Chirambadare Rhulani Manzini |
| 86’ | Bradley Grobler Eric Mbangossoum | 90’ | Tshepo Kakora Clement Moshwana |
| 86’ | Maliele Vincent Pule Gape Moralo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Eric Mbangossoum | Mbali Tshabalala | ||
Terrence Dzvukamanja | Kgaogelo Rathete Sekgota | ||
Neo Rapoo | Ishmael Tumelo Njoti | ||
Ricardo Goss | Clement Moshwana | ||
Donay Jansen | John Mokone | ||
Lyle Lakay | Motsie Matima | ||
Gape Moralo | Tlou Tholang Masegela | ||
Siviwe Magidigidi | Rhulani Manzini | ||
Abubeker Nassir | Tshepo Makgoga | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây SuperSport United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Magesi FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 5 | 1 | 17 | 32 | H T H T T | |
| 2 | 15 | 8 | 6 | 1 | 9 | 30 | T H H T T | |
| 3 | 13 | 9 | 2 | 2 | 13 | 29 | H T T T H | |
| 4 | 15 | 8 | 3 | 4 | 4 | 27 | B T B T T | |
| 5 | 16 | 7 | 5 | 4 | 6 | 26 | H T B H B | |
| 6 | 16 | 7 | 4 | 5 | 4 | 25 | T H B T T | |
| 7 | 16 | 7 | 3 | 6 | 6 | 24 | T H H T B | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | 2 | 23 | H T H T B | |
| 9 | 15 | 4 | 6 | 5 | -2 | 18 | H H H T H | |
| 10 | 16 | 4 | 5 | 7 | -5 | 17 | T B H H H | |
| 11 | 15 | 5 | 1 | 9 | -1 | 16 | T B B B B | |
| 12 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B T B T | |
| 13 | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 15 | B H H B B | |
| 14 | 16 | 4 | 1 | 11 | -16 | 13 | B B B B B | |
| 15 | 16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 | H B H H T | |
| 16 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch