Siviwe Magidigidi (Thay: Nokutenda Mangezi) 57 | |
Pogiso Sanoka 59 | |
Terrence Dzvukamanja 63 | |
Dzenan Zajmovic (Thay: Lindokuhle Mbatha) 69 | |
Sphesihle Maduna (Thay: Kamogelo Sebelebele) 69 | |
Gape Moralo (Thay: Keanin Ayer) 78 | |
Sepana Victor Letsoalo (Thay: Thato Khiba) 79 | |
Eric Mbangossoum (Thay: Terrence Dzvukamanja) 84 | |
Eric Mbangossoum 86 | |
Marks Munyai 89 | |
Siviwe Magidigidi 90 |
Thống kê trận đấu SuperSport United vs TS Galaxy
số liệu thống kê

SuperSport United

TS Galaxy
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát SuperSport United vs TS Galaxy
SuperSport United: Ricardo Goss (20), Thulani Hlatshwayo (3), Neo Rapoo (19), Pogiso Sanoka (4), Nyiko Mobbie (2), Brooklyn Poggenpoel (18), Terrence Dzvukamanja (11), Siphesihle Ndlovu (8), Lyle Lakay (24), Keanin Ayer (25), Nokutenda Mangezi (9)
TS Galaxy: Puso Dithejane (15), Lebone Seema (45), Samukelo Kabini (5), Marks Munyai (23), Solomon Letsoenyo (3), Mpho Mvelase (2), Sphiwe Mahlangu (11), Thato Khiba (12), Lindokuhle Mbatha (35), Thabang Sibanyoni (19), Kamogelo Sebelebele (21)
| Thay người | |||
| 57’ | Nokutenda Mangezi Siviwe Magidigidi | 69’ | Lindokuhle Mbatha Dzenan Zajmovic |
| 78’ | Keanin Ayer Gape Moralo | 69’ | Kamogelo Sebelebele Sphesihle Maduna |
| 84’ | Terrence Dzvukamanja Eric Mbangossoum | 79’ | Thato Khiba Sepana Victor Letsoalo |
| Cầu thủ dự bị | |||
Aphiwe Baliti | Sibusiso Radebe | ||
Donay Jansen | Ira Eliezer Tape | ||
Bilal Baloyi | Nhlanhla Mgaga | ||
Ime Okon | Dzenan Zajmovic | ||
Eric Mbangossoum | Sepana Victor Letsoalo | ||
Gape Moralo | Sphesihle Maduna | ||
Thabang Tumelo Mahlangu | Mlungisi Mbunjana | ||
Siviwe Magidigidi | Khulumani Ndamane | ||
Thakasani Mbanjwa | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây SuperSport United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch