D. Pecile 11 | |
A. Biello 12 | |
Damiano Pecile 21 | |
Matteo Campagna 32 | |
S. Mlah (Thay: A. Biello) 40 | |
O. Elkalkouli (Thay: A. Sissoko) 40 | |
Clement Bayiha 46 | |
(Pen) Lys Mousset 54 | |
I. Ssewankambo (Thay: D. Pecile) 62 | |
A. Traore (Thay: P. Gee) 63 | |
K. Ferdinand (Thay: S. Deslandes) 63 | |
I. Condé (Thay: C. Bayiha) 63 | |
R. Bey (Thay: D. Choinière) 63 | |
N. Mezquida (Thay: E. Fotsing) 74 | |
T. Campbell (Thay: L. Mousset) 74 | |
T. Campbell (Thay: L. Mousset) 76 | |
Terran Campbell 82 | |
L. Toomey (Thay: T. Bah) 88 |
Thống kê trận đấu Supra du Quebec vs Vancouver FC
số liệu thống kê

Supra du Quebec

Vancouver FC
65 Kiểm soát bóng 35
3 Sút trúng đích 8
7 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
11 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 2
4 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Supra du Quebec
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Thành tích gần đây Vancouver FC
VĐQG Canada
Cúp quốc gia Canada
VĐQG Canada
Bảng xếp hạng VĐQG Canada
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 15 | 34 | T T T T T | |
| 2 | 14 | 9 | 3 | 2 | 17 | 30 | T H B T T | |
| 3 | 14 | 6 | 3 | 5 | -3 | 21 | T T B H T | |
| 4 | 14 | 6 | 2 | 6 | 6 | 20 | T B T T T | |
| 5 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 16 | T B T H B | |
| 6 | 13 | 4 | 2 | 7 | -6 | 14 | B B T B B | |
| 7 | 12 | 3 | 4 | 5 | -10 | 13 | B B B H B | |
| 8 | 13 | 0 | 3 | 10 | -15 | 3 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch