Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả Surkhon-2011 vs Neftchi Fargona hôm nay 29-06-2022

Giải VĐQG Uzbekistan - Th 4, 29/6

Kết thúc

Surkhon-2011

Surkhon-2011

1 : 1

Neftchi Fargona

Neftchi Fargona

Hiệp một: 0-1
T4, 21:00 29/06/2022
Vòng 13 - VĐQG Uzbekistan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Surkhon-2011 vs Neftchi Fargona

số liệu thống kê
Surkhon-2011
Surkhon-2011
Neftchi Fargona
Neftchi Fargona
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Uzbekistan
29/06 - 2022
12/11 - 2022
07/05 - 2023
22/10 - 2023
15/06 - 2024
09/11 - 2024
15/06 - 2025
02/11 - 2025
05/03 - 2026
09/09 - 2026

Thành tích gần đây Surkhon-2011

VĐQG Uzbekistan
23/10 - 2026
16/10 - 2026
10/10 - 2026
20/09 - 2026
09/09 - 2026
04/09 - 2026
25/08 - 2026
21/08 - 2026
13/08 - 2026
07/08 - 2026

Thành tích gần đây Neftchi Fargona

VĐQG Uzbekistan
16/10 - 2026
AFC Champions League
13/10 - 2026
VĐQG Uzbekistan
07/10 - 2026
AFC Champions League
14/09 - 2026
VĐQG Uzbekistan
09/09 - 2026
04/09 - 2026
23/08 - 2026
18/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Uzbekistan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Neftchi FargonaNeftchi Fargona2518433658T T H T T
2Pakhtakor TashkentPakhtakor Tashkent2515821953T T T H B
3Navbahor NamanganNavbahor Namangan2413741846H T T H H
4AGMKAGMK251267442B T H T T
5Nasaf QarshiNasaf Qarshi2511861441T T T H T
6BuxoroBuxoro251258541B B T T H
7Lokomotiv TashkentLokomotiv Tashkent251177940T B T H H
8Qizilqum ZarafshonQizilqum Zarafshon2510411-634B T H T H
9AndijonAndijon259412-331T B B B H
10Dinamo SamarkandDinamo Samarkand258710-331T B B B H
11Sogdiyona JizzaxSogdiyona Jizzax258512-629H B B H B
12Surkhon-2011Surkhon-2011257810-929B T H H H
13Bunyodkor TashkentBunyodkor Tashkent258215-1526B T B H T
14Kokand 1912Kokand 1912255812-1123B B T B B
15XorazmXorazm245811-1423B H B H H
16Mashal MuborakMashal Muborak251123-384B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow