Hyun-Muk Kang 19 | |
(og) Rae-Joon Lee 21 | |
Leonard Pllana 36 | |
Min-Woo Kim 45+7' | |
Jeon Seong-Jin (Thay: Lee Jong-Sung) 46 | |
Choi Myung-Hee (Thay: Yang Si-Hoo) 46 | |
S. Petrov (Thay: Kim Byong-Oh) 57 | |
Aleksandar Vojnovic 59 | |
Kim Ju-Chan (Thay: K. Lebon) 63 | |
Park Hyun-Bin (Thay: Kim Min-Woo) 63 | |
E. Dubickas (Thay: Kang Hyun-Muk) 63 | |
Bruno Silva (Thay: L. Mina) 69 | |
Seong-Jin Jeon 74 | |
Mo Gyeong-Bin (Thay: Han Hyeon-Seo) 74 | |
S. Iljutcenko (Thay: L. Pllana) 74 | |
Son Seung-Beom (Thay: Jegal Jae-Min) 86 |
Thống kê trận đấu Suwon Bluewings vs Hwaseong
số liệu thống kê

Suwon Bluewings

Hwaseong
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Suwon Bluewings vs Hwaseong
Suwon Bluewings (4-4-2): Joon-Hong Kim (30), Geon-Hee Lee (27), Jong-Hyun Ko (5), Hyeon-seo Han (66), Sang-Min Lee (92), Seong-Jin Kang (22), Min-Woo Kim (23), Ho-Yeon Jeong (14), Keelan Lebon (8), Luis Mina (70), Hyun-muk Kang (17)
Hwaseong (3-4-3): Seung-Gun Kim (1), Sun-Woo Ham (44), Rae-Jun Lee (97), Aleksandar Vojnovic (15), Jun-Seo Park (20), Si-Hoo Yang (5), Jong-Sung Lee (92), Dae-Hwan Kim (22), Leonard Pllana (11), Byong-Oh Kim (14), Jae-Min Jegal (7)

Suwon Bluewings
4-4-2
30
Joon-Hong Kim
27
Geon-Hee Lee
5
Jong-Hyun Ko
66
Hyeon-seo Han
92
Sang-Min Lee
22
Seong-Jin Kang
23
Min-Woo Kim
14
Ho-Yeon Jeong
8
Keelan Lebon
70
Luis Mina
17
Hyun-muk Kang
7
Jae-Min Jegal
14
Byong-Oh Kim
11
Leonard Pllana
22
Dae-Hwan Kim
92
Jong-Sung Lee
5
Si-Hoo Yang
20
Jun-Seo Park
15
Aleksandar Vojnovic
97
Rae-Jun Lee
44
Sun-Woo Ham
1
Seung-Gun Kim

Hwaseong
3-4-3
| Thay người | |||
| 63’ | Kang Hyun-Muk Edgaras Dubickas | 46’ | Yang Si-Hoo Myung-Hee Choi |
| 63’ | K. Lebon Ju-Chan Kim | 46’ | Lee Jong-Sung Seong-Jin Jeon |
| 63’ | Kim Min-Woo Hyun-Bin Park | 57’ | Kim Byong-Oh Sava Petrov |
| 69’ | L. Mina Bruno da Silva Costa | 74’ | L. Pllana Stanislav Iljutcenko |
| 74’ | Han Hyeon-Seo Gyeong-Bin Mo | 86’ | Jegal Jae-Min Seung-Beom Son |
| Cầu thủ dự bị | |||
Edgaras Dubickas | Ye-Hoon Choi | ||
Jeong-Ho Hong | Myung-Hee Choi | ||
Min-Jun Kim | Stanislav Iljutcenko | ||
Ju-Chan Kim | Seong-Jin Jeon | ||
Seong-Ju Kim | Jung-Min Kim | ||
Jun-Jae Lee | Chan-youl Lim | ||
Gyeong-Bin Mo | Eui-jeong Park | ||
Hyun-Bin Park | Sava Petrov | ||
Bruno da Silva Costa | Seung-Beom Son | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Thành tích gần đây Suwon Bluewings
K League 2
Thành tích gần đây Hwaseong
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch