Thứ Năm, 29/10/2026
Hyun-Muk Kang
19
(og) Rae-Joon Lee
21
Leonard Pllana
36
Min-Woo Kim
45+7'
Jeon Seong-Jin (Thay: Lee Jong-Sung)
46
Choi Myung-Hee (Thay: Yang Si-Hoo)
46
S. Petrov (Thay: Kim Byong-Oh)
57
Aleksandar Vojnovic
59
Kim Ju-Chan (Thay: K. Lebon)
63
Park Hyun-Bin (Thay: Kim Min-Woo)
63
E. Dubickas (Thay: Kang Hyun-Muk)
63
Bruno Silva (Thay: L. Mina)
69
Seong-Jin Jeon
74
Mo Gyeong-Bin (Thay: Han Hyeon-Seo)
74
S. Iljutcenko (Thay: L. Pllana)
74
Son Seung-Beom (Thay: Jegal Jae-Min)
86

Thống kê trận đấu Suwon Bluewings vs Hwaseong

số liệu thống kê
Suwon Bluewings
Suwon Bluewings
Hwaseong
Hwaseong
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Suwon Bluewings vs Hwaseong

Suwon Bluewings (4-4-2): Joon-Hong Kim (30), Geon-Hee Lee (27), Jong-Hyun Ko (5), Hyeon-seo Han (66), Sang-Min Lee (92), Seong-Jin Kang (22), Min-Woo Kim (23), Ho-Yeon Jeong (14), Keelan Lebon (8), Luis Mina (70), Hyun-muk Kang (17)

Hwaseong (3-4-3): Seung-Gun Kim (1), Sun-Woo Ham (44), Rae-Jun Lee (97), Aleksandar Vojnovic (15), Jun-Seo Park (20), Si-Hoo Yang (5), Jong-Sung Lee (92), Dae-Hwan Kim (22), Leonard Pllana (11), Byong-Oh Kim (14), Jae-Min Jegal (7)

Suwon Bluewings
Suwon Bluewings
4-4-2
30
Joon-Hong Kim
27
Geon-Hee Lee
5
Jong-Hyun Ko
66
Hyeon-seo Han
92
Sang-Min Lee
22
Seong-Jin Kang
23
Min-Woo Kim
14
Ho-Yeon Jeong
8
Keelan Lebon
70
Luis Mina
17
Hyun-muk Kang
7
Jae-Min Jegal
14
Byong-Oh Kim
11
Leonard Pllana
22
Dae-Hwan Kim
92
Jong-Sung Lee
5
Si-Hoo Yang
20
Jun-Seo Park
15
Aleksandar Vojnovic
97
Rae-Jun Lee
44
Sun-Woo Ham
1
Seung-Gun Kim
Hwaseong
Hwaseong
3-4-3
Thay người
63’
Kang Hyun-Muk
Edgaras Dubickas
46’
Yang Si-Hoo
Myung-Hee Choi
63’
K. Lebon
Ju-Chan Kim
46’
Lee Jong-Sung
Seong-Jin Jeon
63’
Kim Min-Woo
Hyun-Bin Park
57’
Kim Byong-Oh
Sava Petrov
69’
L. Mina
Bruno da Silva Costa
74’
L. Pllana
Stanislav Iljutcenko
74’
Han Hyeon-Seo
Gyeong-Bin Mo
86’
Jegal Jae-Min
Seung-Beom Son
Cầu thủ dự bị
Edgaras Dubickas
Ye-Hoon Choi
Jeong-Ho Hong
Myung-Hee Choi
Min-Jun Kim
Stanislav Iljutcenko
Ju-Chan Kim
Seong-Jin Jeon
Seong-Ju Kim
Jung-Min Kim
Jun-Jae Lee
Chan-youl Lim
Gyeong-Bin Mo
Eui-jeong Park
Hyun-Bin Park
Sava Petrov
Bruno da Silva Costa
Seung-Beom Son

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 2
19/04 - 2025
24/08 - 2025
19/10 - 2025
06/06 - 2026
18/10 - 2026

Thành tích gần đây Suwon Bluewings

K League 2
25/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
07/08 - 2026
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Hwaseong

K League 2
25/10 - 2026
18/10 - 2026
09/10 - 2026
20/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
23/08 - 2026
15/08 - 2026
07/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Suwon BluewingsSuwon Bluewings2819542562T T T T T
2Suwon FCSuwon FC2815942254H T T T B
3Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2816662054T B T T T
4Daegu FCDaegu FC2815761752H T B T T
5Busan I'ParkBusan I'Park2914691048T B H T T
6HwaseongHwaseong2912981245T H B B H
7Chungnam Asan FCChungnam Asan FC281099439B T H H T
8Gimpo FCGimpo FC289118238H T B T B
9Gyeongnam FCGyeongnam FC288119-235T H B H B
10Cheongju FCCheongju FC296149-1232T T T B B
11Seongnam FCSeongnam FC2871011-731B H B B B
12Paju CitizensPaju Citizens288713-731H T H B H
13Yongin FCYongin FC2861210-730B H B B T
14Cheonan CityCheonan City2861111-429H H B T T
15Ansan GreenersAnsan Greeners297418-2325B B B T B
16Jeonnam DragonsJeonnam Dragons285914-1724H B T B B
17GimhaeGimhae283817-3317B B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow