Thứ Hai, 14/09/2026
Hee-Seung Kim
10
Derlan
22
Jung Seung-Bae (Thay: Kim Do-Yoon)
27
(Pen) Matheus Frizzo
54
Son Jun-Seok (Thay: Kim Min-Hyeok)
67
Kim Se-Hoon (Thay: Gabriel Honório)
67
Ha Jeong-Woo (Thay: Matheus Babi)
69
Lee Si-Young (Thay: Choi Gi-Yun)
69
Hyun-Beom Ahn
72
Kim Jin-Hyuk (Thay: Son Hwi)
76
Choi Dong-Ryeol (Thay: Park Hye-Seong)
76
Han Chan-Hee (Thay: Matheus Frizzo)
88
Kim Gyeong-Min (Thay: Lee Jae-Won)
88
Derlan
90+5'

Thống kê trận đấu Suwon FC vs Busan I'Park

số liệu thống kê
Suwon FC
Suwon FC
Busan I'Park
Busan I'Park
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Suwon FC vs Busan I'Park

Suwon FC (4-2-3-1): Han-Been Yang (21), Young-woo Jang (25), Ji-Sol Lee (20), Derlan de Oliveira Bento (3), Jae-min Seo (22), Bon-cheol Ku (14), Jae-Won Lee (7), Gi-Yun Choi (29), Matheus Frizzo (10), Do-Yoon Kim (91), Matheus Babi (9)

Busan I'Park (4-4-2): Sang-Min Koo (1), Hyun-Beom Ahn (11), Ho-Ik Jang (77), Hee-Seung Kim (20), Dong-Jae Cho (3), Gabriel Honório Ramos (10), Antonio Xavier Rodrigues Neto (7), Hye-Seong Park (88), Hwi Son (47), Cristian Renato (99), Min-Hyeok Kim (8)

Suwon FC
Suwon FC
4-2-3-1
21
Han-Been Yang
25
Young-woo Jang
20
Ji-Sol Lee
3
Derlan de Oliveira Bento
22
Jae-min Seo
14
Bon-cheol Ku
7
Jae-Won Lee
29
Gi-Yun Choi
10
Matheus Frizzo
91
Do-Yoon Kim
9
Matheus Babi
8
Min-Hyeok Kim
99
Cristian Renato
47
Hwi Son
88
Hye-Seong Park
7
Antonio Xavier Rodrigues Neto
10
Gabriel Honório Ramos
3
Dong-Jae Cho
20
Hee-Seung Kim
77
Ho-Ik Jang
11
Hyun-Beom Ahn
1
Sang-Min Koo
Busan I'Park
Busan I'Park
4-4-2
Thay người
27’
Kim Do-Yoon
Seung-Bae Jung
67’
Gabriel Honório
Se-Hoon Kim
69’
Matheus Babi
Jeong-Woo Ha
67’
Kim Min-Hyeok
Jun-Seok Son
69’
Choi Gi-Yun
Si-Young Lee
76’
Park Hye-Seong
Dong-Ryeol Choi
88’
Matheus Frizzo
Chan-Hee Han
76’
Son Hwi
Jin-Hyuk Kim
88’
Lee Jae-Won
Gyeong-Min Kim
Cầu thủ dự bị
Jeong-Woo Ha
Otabek Ahadov
Chan-Hee Han
Dong-Ryeol Choi
Min-Ki Jeong
Sung-Jin Jeon
Seung-Bae Jung
Dong-Yoon Kim
Gyeong-Min Kim
Se-Hoon Kim
Ji-Hoon Kim
Jin-Hyuk Kim
Jeong-Hwan Kim
Dong-Su Lee
Si-Young Lee
Ji-Min Park
Koki Tsukagawa
Jun-Seok Son

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
06/12 - 2023
09/12 - 2023
H1: 0-1 | HP: 3-1
K League 2
18/04 - 2026
30/08 - 2026

Thành tích gần đây Suwon FC

K League 2
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
H1: 1-0
15/08 - 2026
08/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026
K League 2
25/07 - 2026
18/07 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
15/07 - 2026

Thành tích gần đây Busan I'Park

K League 2
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
K League 2
15/08 - 2026
07/08 - 2026
02/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026
K League 2
25/07 - 2026

Bảng xếp hạng K League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Suwon BluewingsSuwon Bluewings2516541953H T T T T
2Daegu FCDaegu FC2513751446T H T H T
3Suwon FCSuwon FC2412931845H T T H H
4Seoul E-Land FCSeoul E-Land FC2513661445T H H T B
5HwaseongHwaseong2512761443H B T H T
6Busan I'ParkBusan I'Park251258841H H B B T
7Gyeongnam FCGyeongnam FC24897133B H H T T
8Gimpo FCGimpo FC247116032T H B B H
9Chungnam Asan FCChungnam Asan FC24879131H B T B B
10Seongnam FCSeongnam FC24798-230B T H T B
11Yongin FCYongin FC245118-426T B T H B
12Cheongju FCCheongju FC254147-1126T H B B T
13Paju CitizensPaju Citizens247512-626B T H B H
14Cheonan CityCheonan City2541110-523H B B H H
15Ansan GreenersAnsan Greeners256415-2122B B B T B
16Jeonnam DragonsJeonnam Dragons244911-1221B T T H H
17GimhaeGimhae242715-2813H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow