(Pen) Bruno Lamas 10 | |
Lee Jun-Ho (Thay: Wu Jeong-Yeon) 25 | |
Jung Seung-Bae (Thay: Kim Do-Yoon) 38 | |
Jeong Ji-Hwang (Thay: Lee Dong-Hyeop) 46 | |
Joon-Ho Lee 50 | |
Kim Ji-Hoon (Thay: Jo Jin-Woo) 68 | |
Lee Si-Young (Thay: Kim Jeong-Hwan) 68 | |
Jae-Min Seo 78 | |
Sarjani (Thay: A. Toungara) 80 | |
Lee Sang-Jun (Thay: Bruno Lamas) 80 | |
Sarjani 84 | |
Ha Jeong-Woo (Thay: Lee Jae-Won) 89 | |
Oh Sung-Min (Thay: Koo Jong-Uk) 90 |
Thống kê trận đấu Suwon FC vs Cheonan City
số liệu thống kê

Suwon FC

Cheonan City
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Suwon FC vs Cheonan City
Suwon FC (4-2-3-1): Han-Been Yang (21), Young-woo Jang (25), Ji-Sol Lee (20), Jin-Woo Jo (16), Jae-min Seo (22), Bon-cheol Ku (14), Jae-Won Lee (7), Jeong-Hwan Kim (11), Gi-Yun Choi (29), Do-Yoon Kim (91), Matheus Babi (9)
Cheonan City (3-4-3): Ju-Won Park (1), Tae-Won Go (5), Jun-Hyeok Choi (4), Yong-Seung Kwon (24), Chang-Woo Park (27), Bruno José Pavan Lamas (99), Ji-Seung Lee (17), Dong-Hyeop Lee (23), Jeong-Yeon Wu (47), Aboubacar Toungara (10), Jong-Uk Koo (14)

Suwon FC
4-2-3-1
21
Han-Been Yang
25
Young-woo Jang
20
Ji-Sol Lee
16
Jin-Woo Jo
22
Jae-min Seo
14
Bon-cheol Ku
7
Jae-Won Lee
11
Jeong-Hwan Kim
29
Gi-Yun Choi
91
Do-Yoon Kim
9
Matheus Babi
14
Jong-Uk Koo
10
Aboubacar Toungara
47
Jeong-Yeon Wu
23
Dong-Hyeop Lee
17
Ji-Seung Lee
99
Bruno José Pavan Lamas
27
Chang-Woo Park
24
Yong-Seung Kwon
4
Jun-Hyeok Choi
5
Tae-Won Go
1
Ju-Won Park

Cheonan City
3-4-3
| Thay người | |||
| 38’ | Kim Do-Yoon Seung-Bae Jung | 25’ | Wu Jeong-Yeon Jun-Ho Lee |
| 68’ | Jo Jin-Woo Ji-Hoon Kim | 46’ | Lee Dong-Hyeop Ji-Hwang Jeong |
| 68’ | Kim Jeong-Hwan Si-Young Lee | 80’ | Bruno Lamas Sang-Jun Lee |
| 89’ | Lee Jae-Won Jeong-Woo Ha | 80’ | A. Toungara Gustavo Sarjani de Melo |
| 90’ | Koo Jong-Uk Sung-Min Oh | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jeong-Woo Ha | Chang-Min An | ||
Chan-Hee Han | Seung-Hyeon Cha | ||
Min-Ki Jeong | Ji-Hwang Jeong | ||
Seung-Bae Jung | Ui-Jun Jin | ||
Yun-Koo Kang | Jun-Ho Lee | ||
Ji-Hoon Kim | Sang-Jun Lee | ||
Gyeong-Min Kim | Sung-Min Oh | ||
Si-Young Lee | Dae-Han Park | ||
Koki Tsukagawa | Gustavo Sarjani de Melo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Thành tích gần đây Suwon FC
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
Thành tích gần đây Cheonan City
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 5 | 4 | 19 | 53 | H T T T T | |
| 2 | 25 | 13 | 7 | 5 | 14 | 46 | T H T H T | |
| 3 | 24 | 12 | 9 | 3 | 18 | 45 | H T T H H | |
| 4 | 25 | 13 | 6 | 6 | 14 | 45 | T H H T B | |
| 5 | 25 | 12 | 7 | 6 | 14 | 43 | H B T H T | |
| 6 | 25 | 12 | 5 | 8 | 8 | 41 | H H B B T | |
| 7 | 24 | 8 | 9 | 7 | 1 | 33 | B H H T T | |
| 8 | 24 | 7 | 11 | 6 | 0 | 32 | T H B B H | |
| 9 | 24 | 8 | 7 | 9 | 1 | 31 | H B T B B | |
| 10 | 24 | 7 | 9 | 8 | -2 | 30 | B T H T B | |
| 11 | 24 | 5 | 11 | 8 | -4 | 26 | T B T H B | |
| 12 | 25 | 4 | 14 | 7 | -11 | 26 | T H B B T | |
| 13 | 24 | 7 | 5 | 12 | -6 | 26 | B T H B H | |
| 14 | 25 | 4 | 11 | 10 | -5 | 23 | H B B H H | |
| 15 | 25 | 6 | 4 | 15 | -21 | 22 | B B B T B | |
| 16 | 24 | 4 | 9 | 11 | -12 | 21 | B T T H H | |
| 17 | 24 | 2 | 7 | 15 | -28 | 13 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch