Choi Chi-Won 1 | |
(og) Derlan 26 | |
Jung Seung-Bae (Thay: Kim Do-Yoon) 46 | |
Ha Jeong-Woo (Thay: Matheus Babi) 46 | |
Park Jong-Min (Thay: Sin Il-Yeon) 55 | |
K. Tsukagawa (Thay: Han Chan-Hee) 65 | |
Park Seong-Woo (Thay: Kim Ju-Sung) 67 | |
Park Ju-Young (Thay: Han Kyo-Won) 67 | |
Choi Gi-Yun (Thay: Jang Yeong-Woo) 70 | |
C. Lokolingoy (Thay: Denisson) 72 | |
Kim Young-Nam (Thay: Choi Chi-Won) 72 | |
Lee Hyun-Yong (Thay: Derlan) 79 |
Thống kê trận đấu Suwon FC vs Chungnam Asan FC
số liệu thống kê

Suwon FC

Chungnam Asan FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Suwon FC vs Chungnam Asan FC
Suwon FC (4-2-3-1): Han-Been Yang (21), Young-woo Jang (25), Ji-Hoon Kim (6), Derlan de Oliveira Bento (3), Jae-min Seo (22), Chan-Hee Han (8), Bon-cheol Ku (14), Si-Young Lee (27), Matheus Frizzo (10), Do-Yoon Kim (91), Matheus Babi (9)
Chungnam Asan FC (3-4-3): Song-Hoon Shin (18), Jun-Young Byun (5), Hye-Seong Kim (33), Ho-In Lee (3), Il-Yeon Sin (72), Jun-Ho Son (10), Chi-Won Choi (8), Ju-Sung Kim (17), Kyo-Won Han (7), Jong-Min Kim (9), José Denisson Silva dos Santos (11)

Suwon FC
4-2-3-1
21
Han-Been Yang
25
Young-woo Jang
6
Ji-Hoon Kim
3
Derlan de Oliveira Bento
22
Jae-min Seo
8
Chan-Hee Han
14
Bon-cheol Ku
27
Si-Young Lee
10
Matheus Frizzo
91
Do-Yoon Kim
9
Matheus Babi
11
José Denisson Silva dos Santos
9
Jong-Min Kim
7
Kyo-Won Han
17
Ju-Sung Kim
8
Chi-Won Choi
10
Jun-Ho Son
72
Il-Yeon Sin
3
Ho-In Lee
33
Hye-Seong Kim
5
Jun-Young Byun
18
Song-Hoon Shin

Chungnam Asan FC
3-4-3
| Thay người | |||
| 46’ | Matheus Babi Jeong-Woo Ha | 55’ | Sin Il-Yeon Jong-Min Park |
| 46’ | Kim Do-Yoon Seung-Bae Jung | 67’ | Kim Ju-Sung Seong-Woo Park |
| 65’ | Han Chan-Hee Koki Tsukagawa | 67’ | Han Kyo-Won Ju-Young Park |
| 70’ | Jang Yeong-Woo Gi-Yun Choi | 72’ | Choi Chi-Won Young-Nam Kim |
| 79’ | Derlan Hyun-Yong Lee | 72’ | Denisson Charles Lokolingoy |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gi-Yun Choi | Bo-Kyung Choi | ||
Jeong-Woo Ha | Jun-Young Jang | ||
Min-Ki Jeong | Young-Nam Kim | ||
Jin-Woo Jo | Jin-Young Kim | ||
Seung-Bae Jung | Charles Lokolingoy | ||
Jeong-Hwan Kim | Seong-Woo Park | ||
Hyun-Yong Lee | Ju-Young Park | ||
Gwang-Hyeok Lee | Jong-Min Park | ||
Koki Tsukagawa | Se-Jik Park | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 2
Thành tích gần đây Suwon FC
K League 2
Thành tích gần đây Chungnam Asan FC
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 19 | 5 | 4 | 25 | 62 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 15 | 9 | 4 | 22 | 54 | H T T T B | |
| 3 | 28 | 16 | 6 | 6 | 20 | 54 | T B T T T | |
| 4 | 28 | 15 | 7 | 6 | 17 | 52 | H T B T T | |
| 5 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | T B H T T | |
| 6 | 29 | 12 | 9 | 8 | 12 | 45 | T H B B H | |
| 7 | 28 | 10 | 9 | 9 | 4 | 39 | B T H H T | |
| 8 | 28 | 9 | 11 | 8 | 2 | 38 | H T B T B | |
| 9 | 28 | 8 | 11 | 9 | -2 | 35 | T H B H B | |
| 10 | 29 | 6 | 14 | 9 | -12 | 32 | T T T B B | |
| 11 | 28 | 7 | 10 | 11 | -7 | 31 | B H B B B | |
| 12 | 28 | 8 | 7 | 13 | -7 | 31 | H T H B H | |
| 13 | 28 | 6 | 12 | 10 | -7 | 30 | B H B B T | |
| 14 | 28 | 6 | 11 | 11 | -4 | 29 | H H B T T | |
| 15 | 29 | 7 | 4 | 18 | -23 | 25 | B B B T B | |
| 16 | 28 | 5 | 9 | 14 | -17 | 24 | H B T B B | |
| 17 | 28 | 3 | 8 | 17 | -33 | 17 | B B H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch