Thứ Hai, 14/09/2026
Jonathan Ring (Thay: Sang-Hoon Choo)
26
Jae-Yong Jeong (Thay: Gi-Hyuk Lee)
29
Jae-Yong Jeong
31
Geon-Woong Kim
36
Oh-Kyu Kim
54
Ju-Gong Kim (Thay: Gerso Fernandes)
64
Seong-Joon Jo (Thay: Jonathan Ring)
64
Lachlan Jackson
67
Yun-Ho Kwak (Thay: Lachlan Jackson)
69
Min-Kyu Joo (Kiến tạo: Dong-Jun Kim)
73
Urho Nissila (Thay: Hyuk-Jin Jang)
82
Joo-Yeop Kim (Thay: Dong-Ho Jeong)
83
Hyun Kim (Thay: Seung-Woo Lee)
83
Myung-Soon Kim (Thay: Woo-Jae Jung)
90
Ji-Sol Lee (Thay: Chang-Min Lee)
90
Ju-Gong Kim
90+1'
Chang-Min Lee (Kiến tạo: Seong-Joon Jo)
90+3'

Thống kê trận đấu Suwon FC vs Jeju United

số liệu thống kê
Suwon FC
Suwon FC
Jeju United
Jeju United
41 Kiểm soát bóng 59
3 Sút trúng đích 10
6 Sút không trúng đích 10
4 Phạt góc 8
0 Việt vị 1
6 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
7 Thủ môn cản phá 3
17 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 4
17 Phát bóng 7

Đội hình xuất phát Suwon FC vs Jeju United

Suwon FC (3-4-1-2): Yoo Hyun (51), Dong-Woo Kim (26), Geon-Woong Kim (14), Lachlan Jackson (5), Dong-Ho Jeong (2), Gi-Hyuk Lee (23), Hyuk-Jin Jang (17), Min-Gyu Park (3), Seung-Woo Lee (11), Lars Veldwijk (9), Seung-Joon Kim (19)

Jeju United (3-4-3): Dong-Jun Kim (1), Bong-Soo Kim (30), Oh-Kyu Kim (35), Woon Chung (13), Hyun-Beom Ahn (17), Chang-Min Lee (8), Young-Jun Choi (6), Woo-Jae Jung (22), Sang-Hoon Choo (37), Min-Kyu Joo (18), Gerso Fernandes (11)

Suwon FC
Suwon FC
3-4-1-2
51
Yoo Hyun
26
Dong-Woo Kim
14
Geon-Woong Kim
5
Lachlan Jackson
2
Dong-Ho Jeong
23
Gi-Hyuk Lee
17
Hyuk-Jin Jang
3
Min-Gyu Park
11
Seung-Woo Lee
9
Lars Veldwijk
19
Seung-Joon Kim
11
Gerso Fernandes
18
Min-Kyu Joo
37
Sang-Hoon Choo
22
Woo-Jae Jung
6
Young-Jun Choi
8
Chang-Min Lee
17
Hyun-Beom Ahn
13
Woon Chung
35
Oh-Kyu Kim
30
Bong-Soo Kim
1
Dong-Jun Kim
Jeju United
Jeju United
3-4-3
Thay người
29’
Gi-Hyuk Lee
Jae-Yong Jeong
26’
Seong-Joon Jo
Jonathan Ring
69’
Lachlan Jackson
Yun-Ho Kwak
64’
Jonathan Ring
Seong-Joon Jo
82’
Hyuk-Jin Jang
Urho Nissila
64’
Gerso Fernandes
Ju-Gong Kim
83’
Seung-Woo Lee
Hyun Kim
90’
Chang-Min Lee
Ji-Sol Lee
83’
Dong-Ho Jeong
Joo-Yeop Kim
90’
Woo-Jae Jung
Myung-Soon Kim
Cầu thủ dự bị
Hyun Kim
Yeon-Su Yu
Bae-Jong Park
Ji-Sol Lee
Yun-Ho Kwak
Kyung-Jae Kim
Joo-Yeop Kim
Myung-Soon Kim
Se-Gye Shin
Seong-Joon Jo
Jae-Yong Jeong
Ju-Gong Kim
Urho Nissila
Jonathan Ring

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

K League 1
04/04 - 2021
08/05 - 2021
21/08 - 2021
06/03 - 2022
15/05 - 2022
02/09 - 2022
26/02 - 2023
14/05 - 2023
12/08 - 2023
20/04 - 2024
26/05 - 2024
25/08 - 2024
30/03 - 2025
27/05 - 2025
28/09 - 2025
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Suwon FC

K League 2
13/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
H1: 1-0
15/08 - 2026
08/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
29/07 - 2026
K League 2
25/07 - 2026
18/07 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
15/07 - 2026

Thành tích gần đây Jeju United

K League 1
12/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
22/08 - 2026
Cúp quốc gia Hàn Quốc
19/08 - 2026
K League 1
15/08 - 2026
08/08 - 2026
Giao hữu
04/08 - 2026

Bảng xếp hạng K League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SeoulFC Seoul2919553262T T T B T
2Ulsan HyundaiUlsan Hyundai2914510647B T H T T
3Jeonbuk FCJeonbuk FC29111081043H H T H B
4Jeju UnitedJeju United2911108543B T H T H
5Gangwon FCGangwon FC2810126942H H T H H
6Daejeon CitizenDaejeon Citizen2910910939T B T T H
7Incheon UnitedIncheon United2810711337B H B T B
8Pohang SteelersPohang Steelers2910712-737T H B H H
9FC AnyangFC Anyang2981110-1035T H B B H
10Bucheon FC 1995Bucheon FC 19952971111-732B H B B H
11Gimcheon SangmuGimcheon Sangmu294187-830H B H H H
12Gwangju FCGwangju FC2911117-4214H B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow