Kim Ju-Hwan 28 | |
Kim Do-Yoon 35 | |
Do-Yoon Kim 45+2' | |
Jung Seung-Bae (Thay: Kim Do-Yoon) 46 | |
Kim Hyun-Woo (Thay: Kim Ju-Hwan) 46 | |
Euller 52 | |
In-Pyo Oh 55 | |
Byeon Gyung-Jun (Thay: Lee Joo-Hyuk) 62 | |
Choi Gi-Yun (Thay: Kim Jeong-Hwan) 65 | |
Ha Jeong-Woo (Thay: Matheus Babi) 65 | |
K. Tsukagawa (Thay: Goo Bon-Cheol) 79 | |
Ahn Joo-Wan (Thay: Euller) 79 | |
Jo Joon-Hyeon (Thay: Yoon Suk-Ju) 79 | |
Kim Hyun (Thay: Bak Jae-Yong) 85 | |
Lee Si-Young (Thay: Jang Yeong-Woo) 90 | |
Matheus Frizzo 90+4' |
Thống kê trận đấu Suwon FC vs Seoul E-Land FC
số liệu thống kê

Suwon FC

Seoul E-Land FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Suwon FC
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Thành tích gần đây Seoul E-Land FC
K League 2
Cúp quốc gia Hàn Quốc
K League 2
Bảng xếp hạng K League 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 11 | 3 | 4 | 11 | 36 | H H T B B | |
| 2 | 18 | 11 | 3 | 4 | 11 | 36 | T T B H T | |
| 3 | 18 | 9 | 6 | 3 | 14 | 33 | H T T H T | |
| 4 | 18 | 10 | 3 | 5 | 10 | 33 | T B T H T | |
| 5 | 18 | 9 | 5 | 4 | 12 | 32 | T T T H B | |
| 6 | 18 | 9 | 4 | 5 | 8 | 31 | T B B T T | |
| 7 | 18 | 6 | 8 | 4 | 1 | 26 | H B B H H | |
| 8 | 18 | 6 | 6 | 6 | 3 | 24 | H T H B B | |
| 9 | 18 | 6 | 6 | 6 | 0 | 24 | H T H T H | |
| 10 | 17 | 4 | 8 | 5 | -1 | 20 | H H B B T | |
| 11 | 18 | 4 | 7 | 7 | -2 | 19 | H B B B B | |
| 12 | 18 | 3 | 9 | 6 | -6 | 18 | H T H B H | |
| 13 | 18 | 2 | 12 | 4 | -7 | 18 | T B H T H | |
| 14 | 18 | 5 | 3 | 10 | -6 | 18 | B B T H B | |
| 15 | 18 | 5 | 2 | 11 | -16 | 17 | B B T B T | |
| 16 | 18 | 2 | 7 | 9 | -12 | 13 | H H B T H | |
| 17 | 17 | 2 | 4 | 11 | -20 | 10 | B H B T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch