Zhao Shen'ao 8 | |
Zhao Shen'ao 11 | |
Yuan Junjie 25 | |
Ghenifa Arafat (Thay: Mirzat Ali) 40 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát Suzhou Dongwu vs Shijiazhuang Gongfu
Suzhou Dongwu (4-2-3-1): Askhan Askhan (37), Jianfeng Tai (18), Mustahan Mijit (45), Qiang Jin (15), Junjie Yuan (36), Shen'ao Zhao (16), Valdomiro Tualungo Paulo Lameiras (6), Pan Song (21), Farley Vieira Rosa (7), Mirzat Ali (9), Omar Bugiel (14)
Shijiazhuang Gongfu (5-4-1): Xuebo Li (13), Yun Yang (36), Ziyi Niu (5), Ernar Hakimhan (27), Pengfei Shan (29), Shuhao Zhao (6), Higor Felipe Vidal (10), Zhang Yudong (28), Junliang Ma (26), Tyrone Conraad (7), Dominic Vinícius Eberechukwu Uzoukwu (31)

Suzhou Dongwu
4-2-3-1
37
Askhan Askhan
18
Jianfeng Tai
45
Mustahan Mijit
15
Qiang Jin
36
Junjie Yuan
16
Shen'ao Zhao
6
Valdomiro Tualungo Paulo Lameiras
21
Pan Song
7
Farley Vieira Rosa
9
Mirzat Ali
14
Omar Bugiel
31
Dominic Vinícius Eberechukwu Uzoukwu
7
Tyrone Conraad
26
Junliang Ma
28
Zhang Yudong
10
Higor Felipe Vidal
6
Shuhao Zhao
29
Pengfei Shan
27
Ernar Hakimhan
5
Ziyi Niu
36
Yun Yang
13
Xuebo Li

Shijiazhuang Gongfu
5-4-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Ghenifa Arafat | Hao-wei Chen | ||
Rong Chen | Zhixuan Du | ||
Haohan He | Lingzi Guo | ||
Zhibo Lei | Ibrahim Kurban | ||
Bowei Song | Jingrun Li | ||
Jiahao Tian | Yanan Li | ||
Jiancong Wang | Yihao Li | ||
Binhan Wang | Baiyang Liu | ||
Yulong Wang | Kui Pan | ||
Junjie Wu | Chenwei Zhao | ||
Zhuowei Yu | Zhiyun Zheng | ||
Jiansheng Zhang | Wenhao Zhou | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Suzhou Dongwu
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Shijiazhuang Gongfu
Hạng 2 Trung Quốc
Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 6 | 2 | 31 | 57 | T H H T T | |
| 2 | 25 | 13 | 6 | 6 | 13 | 45 | B T T T B | |
| 3 | 25 | 12 | 9 | 4 | 14 | 45 | H T B T T | |
| 4 | 25 | 12 | 8 | 5 | 11 | 44 | T T H H B | |
| 5 | 25 | 11 | 6 | 8 | 15 | 39 | T B H T T | |
| 6 | 25 | 9 | 9 | 7 | 6 | 36 | B B B B H | |
| 7 | 26 | 9 | 8 | 9 | -2 | 35 | T T H T T | |
| 8 | 25 | 9 | 6 | 10 | 7 | 33 | B T B T H | |
| 9 | 26 | 8 | 8 | 10 | -6 | 32 | H H T B B | |
| 10 | 26 | 10 | 4 | 12 | -4 | 30 | T T H B H | |
| 11 | 25 | 9 | 5 | 11 | -4 | 29 | B T B B B | |
| 12 | 26 | 7 | 10 | 9 | -5 | 28 | T T T H H | |
| 13 | 25 | 4 | 12 | 9 | -11 | 24 | B B B H H | |
| 14 | 25 | 5 | 6 | 14 | -16 | 21 | B B B B B | |
| 15 | 25 | 7 | 4 | 14 | -25 | 16 | H B T B H | |
| 16 | 25 | 3 | 7 | 15 | -24 | 16 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch