Denis Kahrimanovic rời sân và được thay thế bởi Dario Bijelic.
Gabriel Marusic 11 | |
Florian Rieder 37 | |
Nico Lukasser-Weitlaner (Thay: Denizcan Cosgun) 46 | |
Daniel Bares (Kiến tạo: Nico Lukasser-Weitlaner) 47 | |
Johannes Moser (Thay: Benedict Scharner) 60 | |
Alexander Murillo (Thay: Oghenetejiri Adejenughure) 70 | |
Matthias Theiner (Thay: Marinko Sorda) 83 | |
Daniel Bares 90 | |
Jakob Brandtner (Thay: Riquelme) 90 | |
Dario Bijelic (Thay: Denis Kahrimanovic) 90 |
Thống kê trận đấu SV Austria Salzburg vs FC Liefering


Diễn biến SV Austria Salzburg vs FC Liefering
Riquelme rời sân và được thay thế bởi Jakob Brandtner.
V À A A O O O - Daniel Bares đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Marinko Sorda rời sân và được thay thế bởi Matthias Theiner.
Oghenetejiri Adejenughure rời sân và được thay thế bởi Alexander Murillo.
Benedict Scharner rời sân và được thay thế bởi Johannes Moser.
Nico Lukasser-Weitlaner đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Daniel Bares đã ghi bàn!
Denizcan Cosgun rời sân và được thay thế bởi Nico Lukasser-Weitlaner.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Thẻ vàng cho Florian Rieder.
Thẻ vàng cho Gabriel Marusic.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát SV Austria Salzburg vs FC Liefering
SV Austria Salzburg (4-3-3): Simon Nesler Taubl (96), Moritz Eder (20), Sebastian Aigner (24), Luca Meisl (55), Tobias Rohrmoser (2), Gabriel Marusic (37), Denis Kahrimanovic (4), Marinko Sorda (10), Denizcan Cosgun (8), Daniel Bares (45), Florian Rieder (7)
FC Liefering (4-3-1-2): Christian Zawieschitzky (41), Julian Hussauf (47), Anrie Chase (57), Valentin Zabransky (14), Jakob Zangerl (24), Benedict Scharner (26), Riquelme (25), Ilia Ivanschitz (16), Phillip Verhounig (9), Oghenetejiri Adejenughure (11), Aboubacar Camara (3)


| Thay người | |||
| 46’ | Denizcan Cosgun Nico Lukasser-Weitlaner | 60’ | Benedict Scharner Johannes Moser |
| 83’ | Marinko Sorda Matthias Theiner | 70’ | Oghenetejiri Adejenughure Alexander Murillo |
| 90’ | Denis Kahrimanovic Dario Bijelic | 90’ | Riquelme Jakob Brandtner |
| Cầu thủ dự bị | |||
Manuel Kalman | Benjamin Ozegovic | ||
Matthias Theiner | Jakob Brandtner | ||
Christoph Gruber | Seong-Bin Jung | ||
Dario Bijelic | Mayker Palacios | ||
Benedikt Huber | Johannes Moser | ||
Nico Lukasser-Weitlaner | Nikolas Freund | ||
Luka Parkadze | Alexander Murillo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SV Austria Salzburg
Thành tích gần đây FC Liefering
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 10 | 8 | 2 | 25 | 38 | B T B H T | |
| 2 | 20 | 11 | 5 | 4 | 18 | 38 | H T B T T | |
| 3 | 19 | 11 | 4 | 4 | 8 | 37 | T T T B T | |
| 4 | 20 | 9 | 8 | 3 | 10 | 35 | T H T B B | |
| 5 | 19 | 11 | 2 | 6 | 13 | 35 | T B B B T | |
| 6 | 20 | 10 | 3 | 7 | 0 | 33 | T B T T T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | -1 | 31 | T T T T B | |
| 8 | 20 | 7 | 5 | 8 | -3 | 26 | H B H T T | |
| 9 | 19 | 6 | 5 | 8 | 0 | 23 | H T B T B | |
| 10 | 20 | 5 | 5 | 10 | -7 | 20 | B H T B T | |
| 11 | 20 | 5 | 5 | 10 | -10 | 20 | B B H B T | |
| 12 | 19 | 5 | 3 | 11 | -16 | 18 | B H B T B | |
| 13 | 19 | 5 | 5 | 9 | -9 | 17 | B B H H B | |
| 14 | 19 | 3 | 5 | 11 | -15 | 14 | H B T B B | |
| 15 | 20 | 2 | 8 | 10 | -13 | 11 | T H B B B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch