V À A A O O O - Christian Gebauer đã ghi bàn!
Rajan Zlibanovic (Kiến tạo: Jose-Andrei Rostas) 15 | |
Rajan Zlibanovic 32 | |
Christian Gebauer 38 |
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát SV Austria Salzburg vs Kapfenberger SV
SV Austria Salzburg (5-3-2): Simon Nesler Taubl (1), Tobias Pfeffer (22), Luca Meisl (55), Simon Pirkl (60), Moritz Eder (20), Tobias Rohrmoser (2), Denis Kahrimanovic (4), Thomas Schandl (6), Christian Huetz (11), Christian Gebauer (71), Tamar Crnkic (70)
Kapfenberger SV (4-3-3): Vinko Colic (12), Maximilian Hofer (37), Philip Weissenbacher (17), Emmanuel Ojukwu (38), Mukhran Bagrationi (23), Adrian Marinovic (16), Meletios Miskovic (5), Rajan Zlibanovic (24), Jose-Andrei Rostas (18), Antonio Sokcevic (10), Ben Heuser (30)

SV Austria Salzburg
5-3-2
1
Simon Nesler Taubl
22
Tobias Pfeffer
55
Luca Meisl
60
Simon Pirkl
20
Moritz Eder
2
Tobias Rohrmoser
4
Denis Kahrimanovic
6
Thomas Schandl
11
Christian Huetz
71
Christian Gebauer
70
Tamar Crnkic
30
Ben Heuser
10
Antonio Sokcevic
18
Jose-Andrei Rostas
24
Rajan Zlibanovic
5
Meletios Miskovic
16
Adrian Marinovic
23
Mukhran Bagrationi
38
Emmanuel Ojukwu
17
Philip Weissenbacher
37
Maximilian Hofer
12
Vinko Colic

Kapfenberger SV
4-3-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Arda Bahadir | Lorenzo Coco | ||
Philipp Bauer | Haris Hrustan | ||
Nico Lukasser-Weitlaner | Fabio Kräutler | ||
Loukas Andreas Pashiourtis | Marco Pranjkovic | ||
San-Luca Spitali | Felix Stauder | ||
Danijel Mihajlovic | Jordy Steins | ||
Noel Zikovic | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Austria Salzburg
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Kapfenberger SV
Hạng 2 Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | T B T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T T | |
| 4 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | T T B | |
| 5 | 4 | 1 | 3 | 0 | 1 | 6 | H T H | |
| 6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 7 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 | T B H | |
| 8 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | H T H | |
| 9 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 10 | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | T B H | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B T B | |
| 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | -4 | 4 | B T H | |
| 13 | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | B B T | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | B B B | |
| 15 | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 3 | B T B | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch