Haris Tabakovic (Kiến tạo: Michael Cheukoua) 3 | |
Daniel Gremsl (Kiến tạo: Mario Kroepfl) 17 | |
Haris Tabakovic (Kiến tạo: Muhammed-Cham Saracevic) 22 | |
(Pen) Mario Kroepfl 26 | |
Haris Tabakovic 27 | |
Haris Tabakovic 32 | |
Lukas Fadinger 43 | |
Nicolas Meister 49 | |
Pius Grabher 52 | |
Haris Tabakovic (Kiến tạo: Michael Cheukoua) 61 | |
Daniel Gremsl 73 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Cúp quốc gia Áo
Thành tích gần đây SV Lafnitz
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây Austria Lustenau
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 10 | 12 | T T T T B | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 5 | 10 | T B H T T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B H T T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B H T T | |
| 5 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | B T T B T | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T B T T B | |
| 7 | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | T T B T B | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 7 | B T H T B | |
| 9 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B T B B T | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H T H H B | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 1 | 6 | B B T B T | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | T B T B B | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | H T H B B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -4 | 4 | B T B H B | |
| 15 | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | B B B B T | |
| 16 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

