Mario Kroepfl 22 | |
Stefan Goelles (Kiến tạo: Georg Grasser) 31 | |
Stefan Umjenovic 33 | |
Marcel Schelle 34 | |
Juergen Bauer 37 | |
Sebastian Feyrer (Kiến tạo: Mario Kroepfl) 42 | |
Mario Kroepfl (Kiến tạo: Stefan Goelles) 53 | |
Andreas Zingl 54 | |
Mario Kroepfl (Kiến tạo: Stefan Goelles) 57 | |
Andree Neumayer 58 | |
Philipp Breit 63 | |
Andreas Zingl 64 | |
Mario Kroepfl (Kiến tạo: Philipp Wendler) 64 | |
Sergio Romeo Marakis 80 | |
Lukas Fadinger (Kiến tạo: Georg Grasser) 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Áo
Thành tích gần đây SV Lafnitz
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Thành tích gần đây SV Horn
Cúp quốc gia Áo
Hạng 2 Áo
Bảng xếp hạng Hạng nhất Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

