Ante Bajic (Kiến tạo: Stefan Nutz) 56 | |
Daniel Offenbacher 67 | |
Benedikt Pichler (Kiến tạo: Markus Suttner) 76 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SV Ried
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Austria Wien
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
Cúp quốc gia Áo
Europa Conference League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T | |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | H T T H | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T | |
| 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H | |
| 6 | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | T H B | |
| 7 | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | H B B T | |
| 8 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 9 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B B B T | |
| 10 | 4 | 1 | 0 | 3 | -11 | 3 | B T B B | |
| 11 | 4 | 1 | 0 | 3 | -1 | 3 | B T B B | |
| 12 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

