Thứ Tư, 22/04/2026
T. Koch
12
Tobias Koch
12
Ante Bajic (Kiến tạo: Andreas Leitner)
28
Kingstone Mutandwa (Kiến tạo: Ante Bajic)
35
Leon Klassen
38
Mathias Olesen
38
Donovan Pines
45+1'
Murat Satin (Thay: Christian Lichtenberger)
46
Dominik Frieser (Thay: Mukhran Bagrationi)
46
Martin Kreuzriegler (Thay: Ludwig Vraa-Jensen)
46
Mark Grosse (Thay: Alexander Hofleitner)
62
Mark Grosse
67
Jonas Mayer (Thay: Jussef Nasrawe)
72
Martin Rasner (Thay: Nicolas Bajlicz)
72
Tim Paumgartner (Thay: Tobias Koch)
75
Evan Eghosa Aisowieren (Thay: Antonio Van Wyk)
78
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến SV Ried vs Grazer AK

Tất cả (21)
78'

Antonio Van Wyk rời sân và được thay thế bởi Evan Eghosa Aisowieren.

75'

Tobias Koch rời sân và được thay thế bởi Tim Paumgartner.

72'

Nicolas Bajlicz rời sân và được thay thế bởi Martin Rasner.

72'

Jussef Nasrawe rời sân và được thay thế bởi Jonas Mayer.

67' V À A A O O O - Mark Grosse đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mark Grosse đã ghi bàn!

62'

Alexander Hofleitner rời sân và được thay thế bởi Mark Grosse.

46'

Ludwig Vraa-Jensen rời sân và được thay thế bởi Martin Kreuzriegler.

46'

Mukhran Bagrationi rời sân và được thay thế bởi Dominik Frieser.

46'

Christian Lichtenberger rời sân và được thay thế bởi Murat Satin.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Donovan Pines.

Thẻ vàng cho Donovan Pines.

38' Thẻ vàng cho Mathias Olesen.

Thẻ vàng cho Mathias Olesen.

38' Thẻ vàng cho Leon Klassen.

Thẻ vàng cho Leon Klassen.

35'

Ante Bajic đã kiến tạo cho bàn thắng.

35' V À A A O O O O - Kingstone Mutandwa ghi bàn!

V À A A O O O O - Kingstone Mutandwa ghi bàn!

35' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

28'

Andreas Leitner đã kiến tạo cho bàn thắng.

28' V À A A O O O - Ante Bajic ghi bàn!

V À A A O O O - Ante Bajic ghi bàn!

12' Thẻ vàng cho Tobias Koch.

Thẻ vàng cho Tobias Koch.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu SV Ried vs Grazer AK

số liệu thống kê
SV Ried
SV Ried
Grazer AK
Grazer AK
56 Kiểm soát bóng 44
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 2
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SV Ried vs Grazer AK

SV Ried (3-4-3): Andreas Leitner (1), Nikki Havenaar (5), Michael Sollbauer (23), Oliver Steurer (30), Philipp Pomer (17), Jussef Nasrawe (19), Yusuf Maart (6), Nicolas Bajlicz (28), Ante Bajic (12), Kingstone Mutandwa (7), Antonio Van Wyk (29)

Grazer AK (3-1-4-2): Franz Stolz (12), Beres Owusu (82), Donovan Pines (2), Ludwig Vraa Jensen (3), Mathias Olesen (6), Leon Klassen (32), Tobias Koch (8), Christian Lichtenberger (10), Mukhran Bagrationi (23), Alexander Hofleitner (25), Ramiz Harakate (22)

SV Ried
SV Ried
3-4-3
1
Andreas Leitner
5
Nikki Havenaar
23
Michael Sollbauer
30
Oliver Steurer
17
Philipp Pomer
19
Jussef Nasrawe
6
Yusuf Maart
28
Nicolas Bajlicz
12
Ante Bajic
7
Kingstone Mutandwa
29
Antonio Van Wyk
22
Ramiz Harakate
25
Alexander Hofleitner
23
Mukhran Bagrationi
10
Christian Lichtenberger
8
Tobias Koch
32
Leon Klassen
6
Mathias Olesen
3
Ludwig Vraa Jensen
2
Donovan Pines
82
Beres Owusu
12
Franz Stolz
Grazer AK
Grazer AK
3-1-4-2
Thay người
72’
Nicolas Bajlicz
Martin Rasner
46’
Ludwig Vraa-Jensen
Martin Kreuzriegler
72’
Jussef Nasrawe
Jonas Mayer
46’
Christian Lichtenberger
Murat Satin
78’
Antonio Van Wyk
Evan Eghosa Aisowieren
46’
Mukhran Bagrationi
Dominik Frieser
62’
Alexander Hofleitner
Mark Grosse
75’
Tobias Koch
Tim Paumgartner
Cầu thủ dự bị
Marcel Kostenbauer
Jakob Meierhofer
Jonathan Scherzer
Christoph Nicht
Martin Rasner
Martin Kreuzriegler
Evan Eghosa Aisowieren
Murat Satin
Christopher Wernitznig
Mark Grosse
Peter Kiedl
Lukas Graf
Joris Boguo
Dominik Frieser
Jonas Mayer
Tim Paumgartner
Dominik Kirnbauer
Felix Baumgartner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Áo
02/09 - 2023
30/03 - 2024
VĐQG Áo
27/09 - 2025
01/03 - 2026
18/04 - 2026

Thành tích gần đây SV Ried

VĐQG Áo
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
H1: 0-2
Cúp quốc gia Áo
19/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Áo
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Grazer AK

VĐQG Áo
18/04 - 2026
11/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried2811611-225T B T H H
2SCR AltachSCR Altach289118123H B T H H
3Grazer AKGrazer AK287912-920T T T B H
4WSG TirolWSG Tirol289910-720B T B H H
5BW LinzBW Linz287417-1017T B T H T
6Wolfsberger ACWolfsberger AC287813-816H B H H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2714581228T H T H H
2LASKLASK271368426H B T T H
3FC SalzburgFC Salzburg2712871725B H T B T
4Rapid WienRapid Wien271188224T T B H H
5Austria WienAustria Wien2712411-322B T B H B
6TSV HartbergTSV Hartberg278127319H B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow