Thứ Hai, 23/03/2026

Trực tiếp kết quả SV Ried vs Sturm Graz hôm nay 06-03-2022

Giải VĐQG Áo - CN, 06/3

Kết thúc

SV Ried

SV Ried

2 : 2

Sturm Graz

Sturm Graz

Hiệp một: 0-0
CN, 23:00 06/03/2022
Vòng 22 - VĐQG Áo
Josko Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Michael Lercher (Thay: Philipp Pomer)
29
Stefan Nutz (Kiến tạo: Leo Mikic)
46
Manprit Sarkaria (Thay: Amadou Dante)
53
Manprit Sarkaria (Kiến tạo: Rasmus Hoejlund)
66
Rasmus Hoejlund
75
Leo Mikic (Kiến tạo: Stefan Nutz)
78
Samuel Radlinger
80
Christoph Lang (Thay: Stefan Hierlaender)
80
Christoph Haas (Thay: Stefan Nutz)
84
Murat Satin (Thay: Leo Mikic)
84
Gregory Wuethrich (Kiến tạo: Jon Gorenc-Stankovic)
87
Luca Kronberger (Thay: Andreas Kuen)
90
Lukas Jaeger (Thay: Jusuf Gazibegovic)
90
Ante Bajic
90+5'
Marcel Ziegl
90+6'

Thống kê trận đấu SV Ried vs Sturm Graz

số liệu thống kê
SV Ried
SV Ried
Sturm Graz
Sturm Graz
48 Kiểm soát bóng 52
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 7
2 Việt vị 1
13 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
21 Ném biên 38
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SV Ried vs Sturm Graz

SV Ried (4-2-3-1): Samuel Radlinger (1), Julian Wiessmeier (10), Luca Meisl (2), Tin Plavotic (24), Philipp Pomer (17), Nikola Stosic (37), Marcel Ziegl (4), Ante Bajic (12), Stefan Nutz (22), Leo Mikic (21), Nene Dorgeles (45)

Sturm Graz (4-3-1-2): Joerg Siebenhandl (27), Jusuf Gazibegovic (22), David Affengruber (42), Gregory Wuethrich (5), Amadou Dante (44), Stefan Hierlaender (25), Jon Gorenc-Stankovic (4), Alexander Prass (8), Andreas Kuen (19), Anderson Niangbo (15), Rasmus Hoejlund (9)

SV Ried
SV Ried
4-2-3-1
1
Samuel Radlinger
10
Julian Wiessmeier
2
Luca Meisl
24
Tin Plavotic
17
Philipp Pomer
37
Nikola Stosic
4
Marcel Ziegl
12
Ante Bajic
22
Stefan Nutz
21
Leo Mikic
45
Nene Dorgeles
9
Rasmus Hoejlund
15
Anderson Niangbo
19
Andreas Kuen
8
Alexander Prass
4
Jon Gorenc-Stankovic
25
Stefan Hierlaender
44
Amadou Dante
5
Gregory Wuethrich
42
David Affengruber
22
Jusuf Gazibegovic
27
Joerg Siebenhandl
Sturm Graz
Sturm Graz
4-3-1-2
Thay người
29’
Philipp Pomer
Michael Lercher
53’
Amadou Dante
Manprit Sarkaria
84’
Stefan Nutz
Christoph Haas
80’
Stefan Hierlaender
Christoph Lang
84’
Leo Mikic
Murat Satin
90’
Jusuf Gazibegovic
Lukas Jaeger
90’
Andreas Kuen
Luca Kronberger
Cầu thủ dự bị
Christoph Haas
Manprit Sarkaria
Murat Satin
Tobias Schuetzenauer
Michael Lercher
Lukas Jaeger
Josef Weberbauer
Luca Kronberger
Marcel Canadi
Sandro Ingolitsch
Daniel Offenbacher
Moritz Wels
Markus Lackner
Christoph Lang

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
17/10 - 2021
Cúp quốc gia Áo
27/10 - 2021
27/10 - 2021
VĐQG Áo
06/03 - 2022
06/08 - 2022
30/10 - 2022
Cúp quốc gia Áo
28/08 - 2024
VĐQG Áo
17/08 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây SV Ried

VĐQG Áo
21/03 - 2026
H1: 0-2
Cúp quốc gia Áo
19/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Áo
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
VĐQG Áo
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Sturm Graz

VĐQG Áo
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
Europa League
30/01 - 2026
23/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SCR AltachSCR Altach24897118T H B T H
2SV RiedSV Ried249411-417H B B T B
3Grazer AKGrazer AK246810-816B T B T T
4WSG TirolWSG Tirol24879-415H T T B B
5Wolfsberger ACWolfsberger AC247611-314B H B B H
6BW LinzBW Linz245316-1710B B H B T
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2413381023T H T T H
2Rapid WienRapid Wien241167422T H T T T
3Austria WienAustria Wien241239221B H T B T
4FC SalzburgFC Salzburg2410861519T H B B H
5LASKLASK241158019B H T H B
6TSV HartbergTSV Hartberg248106417T H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow