Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả SV Ried vs Wolfsberger AC hôm nay 19-03-2023

Giải VĐQG Áo - CN, 19/3

Kết thúc

SV Ried

SV Ried

0 : 0

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

Hiệp một: 0-0
CN, 23:00 19/03/2023
Vòng 22 - VĐQG Áo
Josko Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Christoph Lang (Thay: Stefan Nutz)
8
Christoph Lang (Thay: Stefan Nutz)
10
Adis Jasic
11
Philipp Pomer
36
Nikolas Veratschnig (Thay: Thorsten Rocher)
58
Belmin Beganovic (Thay: Christoph Monschein)
69
Diego Madritsch (Thay: Leo Mikic)
69
Julian Turi
69
Julian Turi (Thay: Markus Lackner)
69
Maurice Malone
71
Raphael Schifferl
80
Raphael Schifferl (Thay: Kevin Bukusu)
80
Luca Kronberger (Thay: Matthias Gragger)
84
Thierno Ballo (Thay: Maurice Malone)
89
Jonathan Scherzer (Thay: Tim Oermann)
89
Diego Madritsch
90+4'

Thống kê trận đấu SV Ried vs Wolfsberger AC

số liệu thống kê
SV Ried
SV Ried
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
46 Kiểm soát bóng 54
1 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 11
2 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SV Ried vs Wolfsberger AC

SV Ried (4-1-3-2): Jonas Wendlinger (33), Matthias Gragger (15), Markus Lackner (6), Tin Plavotic (24), Roko Jurisic (3), Michael Martin (8), Philipp Pomer (17), Stefan Nutz (22), Leo Mikic (21), Aleksandar Lutovac (77), Christoph Monschein (7)

Wolfsberger AC (4-3-3): Hendrik Bonmann (1), Adis Jasic (97), Tim Oermann (5), Kevin Bukusu (19), Matteo Anzolin (12), Konstantin Kerschbaumer (7), Ervin Omic (17), Matthaus Taferner (30), Thorsten Rocher (18), Thai Baribo (11), Maurice Malone (77)

SV Ried
SV Ried
4-1-3-2
33
Jonas Wendlinger
15
Matthias Gragger
6
Markus Lackner
24
Tin Plavotic
3
Roko Jurisic
8
Michael Martin
17
Philipp Pomer
22
Stefan Nutz
21
Leo Mikic
77
Aleksandar Lutovac
7
Christoph Monschein
77
Maurice Malone
11
Thai Baribo
18
Thorsten Rocher
30
Matthaus Taferner
17
Ervin Omic
7
Konstantin Kerschbaumer
12
Matteo Anzolin
19
Kevin Bukusu
5
Tim Oermann
97
Adis Jasic
1
Hendrik Bonmann
Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
4-3-3
Thay người
10’
Stefan Nutz
Christoph Lang
58’
Thorsten Rocher
Nikolas Veratschnig
69’
Christoph Monschein
Belmin Beganovic
80’
Kevin Bukusu
Raphael Schifferl
69’
Markus Lackner
Julian Turi
89’
Maurice Malone
Thierno Ballo
69’
Leo Mikic
Diego Madritsch
89’
Tim Oermann
Jonathan Scherzer
84’
Matthias Gragger
Luca Kronberger
Cầu thủ dự bị
Richard Strebinger
Nikolas Veratschnig
Seifedin Chabbi
Thierno Ballo
Belmin Beganovic
Jonathan Scherzer
Julian Turi
Raphael Schifferl
Christoph Lang
Michael Novak
Diego Madritsch
David Skubl
Luca Kronberger
Pascal Muller

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
18/09 - 2021
12/02 - 2022
09/10 - 2022
19/03 - 2023
Cúp quốc gia Áo
27/09 - 2023
VĐQG Áo
18/10 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây SV Ried

VĐQG Áo
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
VĐQG Áo
13/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Wolfsberger AC

VĐQG Áo
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2026
VĐQG Áo
14/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried239410-317H H B B T
2SCR AltachSCR Altach23887117H T H B T
3WSG TirolWSG Tirol23878015T H T T B
4Wolfsberger ACWolfsberger AC237511-313B B H B B
5Grazer AKGrazer AK235810-1213H B T B T
6BW LinzBW Linz234316-187T B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228719T B T H T
2LASKLASK231157219H B H T H
3FC SalzburgFC Salzburg2210751618B H T H B
4Austria WienAustria Wien221138418T T B H T
5TSV HartbergTSV Hartberg238105517H T H H H
6Rapid WienRapid Wien22967116H B T H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow