Oliver Steurer đã kiến tạo cho bàn thắng.
Fabian Wohlmuth 37 | |
Emmanuel Chukwu (Thay: Erik Kojzek) 46 | |
Nicolas Wimmer 58 | |
Jussef Nasrawe 61 | |
Alessandro Schoepf (Thay: Emmanuel Agyemang) 70 | |
Angelo Gattermayer 72 | |
Kingstone Mutandwa (Kiến tạo: Oliver Steurer) 80 |
Đang cập nhậtDiễn biến SV Ried vs Wolfsberger AC
V À A A O O O - Kingstone Mutandwa đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Angelo Gattermayer.
Emmanuel Agyemang rời sân và được thay thế bởi Alessandro Schoepf.
Thẻ vàng cho Jussef Nasrawe.
Thẻ vàng cho Nicolas Wimmer.
Erik Kojzek rời sân và được thay thế bởi Emmanuel Chukwu.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Fabian Wohlmuth.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu SV Ried vs Wolfsberger AC


Đội hình xuất phát SV Ried vs Wolfsberger AC
SV Ried (3-4-2-1): Andreas Leitner (1), Nikki Havenaar (5), Michael Sollbauer (23), Oliver Steurer (30), Philipp Pomer (17), Jussef Nasrawe (19), Yusuf Maart (6), Nicolas Bajlicz (28), Ante Bajic (12), Antonio Van Wyk (29), Kingstone Mutandwa (7)
Wolfsberger AC (3-4-1-2): Nikolas Polster (12), Dominik Baumgartner (22), Simon Piesinger (8), Nicolas Wimmer (37), Fabian Wohlmuth (31), Marco Sulzner (30), Emmanuel Ofori Agyemang (34), Boris Matic (2), Dejan Zukic (20), Erik Kojzek (9), Angelo Gattermayer (7)


| Cầu thủ dự bị | |||
Leonit Zeqiri | Lukas Gutlbauer | ||
Marcel Kostenbauer | David Djuric | ||
Jonathan Scherzer | Tobias Gruber | ||
Philip Weissenbacher | Cheick Mamadou Diabate | ||
Joris Boguo | Marlon Morgenstern | ||
Christopher Wernitznig | Emmanuel Chukwu | ||
Jonas Mayer | Alessandro Schopf | ||
Conrad Scholl | Donis Avdijaj | ||
Raphael Pesu | Emin Kujovic | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SV Ried
Thành tích gần đây Wolfsberger AC
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 2 | 8 | 7 | 38 | T B T H T | |
| 2 | 22 | 10 | 7 | 5 | 16 | 37 | B H T H B | |
| 3 | 22 | 11 | 4 | 7 | 2 | 37 | T H B H T | |
| 4 | 22 | 11 | 3 | 8 | 4 | 36 | T T B H T | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | H B T H T | |
| 6 | 22 | 8 | 9 | 5 | 5 | 33 | H H T H H | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 1 | 31 | B T H T T | |
| 8 | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T H T H B | |
| 9 | 22 | 8 | 4 | 10 | -4 | 28 | B H H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 5 | 10 | -1 | 26 | H B B H B | |
| 11 | 22 | 4 | 8 | 10 | -14 | 20 | H H B T B | |
| 12 | 22 | 4 | 3 | 15 | -16 | 15 | B T B B H | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 12 | 6 | 14 | -4 | 28 | T B T B B | |
| 2 | 32 | 11 | 8 | 13 | -1 | 28 | B T T T T | |
| 3 | 32 | 9 | 10 | 13 | -3 | 27 | B B T H T | |
| 4 | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 27 | H B B H T | |
| 5 | 32 | 10 | 10 | 12 | -12 | 24 | H T B H B | |
| 6 | 32 | 8 | 5 | 19 | -12 | 21 | T T B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 32 | 17 | 7 | 8 | 14 | 39 | H T T T T | |
| 2 | 32 | 16 | 8 | 8 | 16 | 37 | H H H T T | |
| 3 | 32 | 13 | 9 | 10 | 15 | 29 | T B H B B | |
| 4 | 32 | 14 | 5 | 13 | -5 | 29 | B H T T B | |
| 5 | 32 | 12 | 8 | 12 | -5 | 27 | B T B B B | |
| 6 | 32 | 10 | 12 | 10 | 0 | 25 | T B B B T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch