Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả SV Stripfing vs Floridsdorfer AC hôm nay 25-05-2024

Giải Hạng 2 Áo - Th 7, 25/5

Kết thúc

SV Stripfing

SV Stripfing

2 : 2

Floridsdorfer AC

Floridsdorfer AC

Hiệp một: 2-1
T7, 22:30 25/05/2024
Vòng 30 - Hạng 2 Áo
FAC-Platz
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Benjamin Wallquist
5
Paolino Bertaccini (Kiến tạo: Felix Seiwald)
8
Simon Furtlehner
15
(og) Benjamin Wallquist
37
Simon Furtlehner
46
Denis Dizdarevic (Thay: Joshua Steiger)
46
Florian Hart
46
Almer Softic (Thay: Marcus Maier)
49
Benjamin Wallquist
55
Nico Grimbs (Kiến tạo: Paolino Bertaccini)
58
Dejan Radonjic (Thay: Silva Kani)
60
Timo Friedrich (Thay: Mirnes Becirovic)
62
Oluwaseun Adewumi (Thay: Nico Grimbs)
62
Masse Scherzadeh (Thay: Timo Schmelzer)
73
Denis Dizdarevic
74
Armand Smrcka
77
Yannick Woudstra (Thay: Armand Smrcka)
83

Thống kê trận đấu SV Stripfing vs Floridsdorfer AC

số liệu thống kê
SV Stripfing
SV Stripfing
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
43 Kiểm soát bóng 57
3 Sút trúng đích 5
0 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
18 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SV Stripfing vs Floridsdorfer AC

SV Stripfing (4-4-2): Kilian Kretschmer (33), Timo Altersberger (18), Florian Kopp (20), Simon Furtlehner (23), Markus Lackner (28), Joshua Steiger (11), Timo Schmelzer (34), Kursat Guclu (8), Dario Kreiker (47), Nikola Gataric (25), Ayi Silva Kangani (60)

Floridsdorfer AC (4-3-3): Simon Spari (1), Mirnes Becirovic (19), Christian Bubalovic (15), Benjamin Wallquist (4), Felix Seiwald (25), Flavio (13), Marcus Maier (18), Armand Smrcka (8), Nermin Haljeta (99), Paolino Bertaccini (97), Nico Grimbs (11)

SV Stripfing
SV Stripfing
4-4-2
33
Kilian Kretschmer
18
Timo Altersberger
20
Florian Kopp
23
Simon Furtlehner
28
Markus Lackner
11
Joshua Steiger
34
Timo Schmelzer
8
Kursat Guclu
47
Dario Kreiker
25
Nikola Gataric
60
Ayi Silva Kangani
11
Nico Grimbs
97
Paolino Bertaccini
99
Nermin Haljeta
8
Armand Smrcka
18
Marcus Maier
13
Flavio
25
Felix Seiwald
4
Benjamin Wallquist
15
Christian Bubalovic
19
Mirnes Becirovic
1
Simon Spari
Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
4-3-3
Thay người
46’
Joshua Steiger
Denis Dizdarevic
49’
Marcus Maier
Almer Softic
60’
Silva Kani
Dejan Radonjic
62’
Nico Grimbs
Oluwaseun Adewumi
73’
Timo Schmelzer
Masse Scherzadeh
62’
Mirnes Becirovic
Timo Friedrich
83’
Armand Smrcka
Yannick Woudstra
Cầu thủ dự bị
Daniel Au Yeong
Tobias Bencsics
Enis Safin
Almer Softic
Dejan Radonjic
Oluwaseun Adewumi
Edwin Djulic
Yannick Woudstra
Masse Scherzadeh
Timo Friedrich
Denis Dizdarevic
Darijo Pecirep

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
08/02 - 2023
Hạng 2 Áo
25/11 - 2023
25/05 - 2024
Giao hữu
09/07 - 2024
Hạng 2 Áo
02/11 - 2024
02/05 - 2025
Cúp quốc gia Áo
28/08 - 2025

Thành tích gần đây SV Stripfing

Hạng 2 Áo
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
29/10 - 2025
Hạng 2 Áo
24/10 - 2025
17/10 - 2025
19/09 - 2025
12/09 - 2025
31/08 - 2025
Cúp quốc gia Áo
28/08 - 2025

Thành tích gần đây Floridsdorfer AC

Hạng 2 Áo
11/03 - 2026
07/03 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Admira Wacker ModlingFC Admira Wacker Modling2010822538B T B H T
2Floridsdorfer ACFloridsdorfer AC2011541838H T B T T
3Austria LustenauAustria Lustenau191144837T T T B T
4AmstettenAmstetten209831035T H T B B
5SKN St. PoeltenSKN St. Poelten1911261335T B B B T
6Young VioletsYoung Violets201037033T B T T T
7FC LieferingFC Liefering20875-131T T T T B
8SV Austria SalzburgSV Austria Salzburg20758-326H B H T T
9First Vienna FCFirst Vienna FC19658023H T B T B
10FC Hertha WelsFC Hertha Wels205510-720B H T B T
11SK Rapid Wien IISK Rapid Wien II205510-1020B B H B T
12Kapfenberger SVKapfenberger SV195311-1618B H B T B
13SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt19559-917B B H H B
14Sturm Graz IISturm Graz II193511-1514H B T B B
15SW BregenzSW Bregenz202810-1311T H B B B
16SV StripfingSV Stripfing13247-1010B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow