Tiago Alves 32 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Svay Rieng vs Tampines Rovers FC
số liệu thống kê

Svay Rieng

Tampines Rovers FC
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
3 Phát bóng 6
Đội hình xuất phát Svay Rieng vs Tampines Rovers FC
Svay Rieng (4-2-3-1): Vireak Dara (27), Takaki Ose (3), Takashi Odawara (61), Faris Hammouti (4), Visal Soeuy (5), Rui Pires (6), Ryo Fujii (28), Silvester Van der Water (96), Tiago Alexandre Mendes Alves (7), Alessandro Pinheiro Martins Júnior (21), Kwame Peprah (46)
Tampines Rovers FC (4-2-3-1): Syazwan Buhari (24), Raoul Suhaimi (2), Seiga Sumi (33), Jacob Mahler (6), Takeshi Yoshimoto (26), Shodai Yokoyama (11), Shah Shahiran (8), Yuki Kobayashi (49), Koya Kazama (88), Hide Higashikawa (25), Nabel Yoshitaka Furusawa (9)

Svay Rieng
4-2-3-1
27
Vireak Dara
3
Takaki Ose
61
Takashi Odawara
4
Faris Hammouti
5
Visal Soeuy
6
Rui Pires
28
Ryo Fujii
96
Silvester Van der Water
7
Tiago Alexandre Mendes Alves
21
Alessandro Pinheiro Martins Júnior
46
Kwame Peprah
9
Nabel Yoshitaka Furusawa
25
Hide Higashikawa
88
Koya Kazama
49
Yuki Kobayashi
8
Shah Shahiran
11
Shodai Yokoyama
26
Takeshi Yoshimoto
6
Jacob Mahler
33
Seiga Sumi
2
Raoul Suhaimi
24
Syazwan Buhari

Tampines Rovers FC
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Sovannarath Aim | Dylan Fox | ||
Mateus Barbosa Soares | Yuma Kimura | ||
Breno Caetano de Souza | Kenshin Yamazaki | ||
Sinti Chou | Ong Yu En | ||
Sokyuth Kim | Amirul Adli | ||
Ratanak Min | Irfan Fandi Ahmad | ||
Hankhun Sang | Amirul Haikal | ||
Krya Saret | Irfan Najeeb | ||
Connor Shields | Faris Ramli | ||
Chanthea Sieng | Zharfan Rohaizad | ||
Dimong Sophal | |||
Johannes Tartarotti | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Svay Rieng
AFC Champions League Two
ASEAN Club Championship
AFC Champions League Two
AFC Challenge League
ASEAN Club Championship
AFC Challenge League
Thành tích gần đây Tampines Rovers FC
Singapore Premier League
AFC Champions League Two
Singapore Premier League
AFC Champions League Two
Singapore Premier League
ASEAN Club Championship
AFC Champions League Two
Singapore Premier League
Bảng xếp hạng AFC Champions League Two
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 9 | ||
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 1 | 6 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | ||
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 10 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T | |
| 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | ||
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | ||
| 2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 9 | ||
| 3 | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 3 | ||
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 1 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | ||
| 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | ||
| 4 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | T | |
| 2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | ||
| 4 | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 1 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 10 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 7 | ||
| 3 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | ||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -9 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 12 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 7 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | ||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 4 | -7 | 0 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 3 | 9 | ||
| 2 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | ||
| 3 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | ||
| 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch