Alexander Schmidt rời sân và được thay thế bởi Deni Alar.
Marco Schabauer 5 | |
Aaron Schwarz (Kiến tạo: Alexander Schmidt) 9 | |
Aaron Schwarz (Kiến tạo: Filip Ristanic) 14 | |
Raul Marte 26 | |
Filip Ristanic (Kiến tạo: Nadir Ajanovic) 38 | |
Marco Wagner (Thay: Filip Ristanic) 46 | |
Nicolas Rossi (Thay: Marco Rottensteiner) 46 | |
Tobias Mandler (Thay: Isak Vojic) 46 | |
Bonaventure Lendambi (Thay: Johannes Tartarotti) 46 | |
Vincent Gembalies 48 | |
Nadir Ajanovic 51 | |
Jan Stefanon 54 | |
Fabian Feiner (Thay: Alexander Schmidt) 58 | |
Justin Forst (Thay: Marco Schabauer) 58 | |
Fabian Feiner (Thay: Nadir Ajanovic) 58 | |
Dragan Marceta (Thay: Decio Neto) 60 | |
Dragan Marceta (Thay: Decio Neto) 64 | |
Dragan Marceta 66 | |
Aaron Schwarz 68 | |
Matija Horvat 73 | |
Manuel Holzmann (Thay: Aaron Schwarz) 75 | |
Johannes Schriebl 81 | |
Tamar Crnkic (Thay: Jan Stefanon) 81 | |
Alexander Schmidt 84 | |
Deni Alar (Thay: Alexander Schmidt) 85 |
Thống kê trận đấu SW Bregenz vs FC Admira Wacker Modling


Diễn biến SW Bregenz vs FC Admira Wacker Modling
V À A A O O O - Alexander Schmidt đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Johannes Schriebl.
Jan Stefanon rời sân và được thay thế bởi Tamar Crnkic.
Aaron Schwarz rời sân và được thay thế bởi Manuel Holzmann.
Thẻ vàng cho Matija Horvat.
Thẻ vàng cho Aaron Schwarz.
Thẻ vàng cho Dragan Marceta.
Decio Neto rời sân và được thay thế bởi Dragan Marceta.
Decio Neto rời sân và được thay thế bởi Dragan Marceta.
Nadir Ajanovic rời sân và được thay thế bởi Fabian Feiner.
Marco Schabauer rời sân và được thay thế bởi Justin Forst.
Alexander Schmidt rời sân và được thay thế bởi Fabian Feiner.
Nicolas Rossi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jan Stefanon đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Nadir Ajanovic.
Thẻ vàng cho Vincent Gembalies.
Johannes Tartarotti rời sân và được thay thế bởi Bonaventure Lendambi.
Isak Vojic rời sân và được thay thế bởi Tobias Mandler.
Marco Rottensteiner rời sân và được thay thế bởi Nicolas Rossi.
Filip Ristanic rời sân và được thay thế bởi Marco Wagner.
Đội hình xuất phát SW Bregenz vs FC Admira Wacker Modling
SW Bregenz (5-3-2): Felix Gschossmann (21), Isak Vojic (4), Vincent Gembalies (2), Decio Neto (28), Johannes Schriebl (6), Raul Marte (17), Marco Rottensteiner (37), Lars Nussbaumer (8), Jan Stefanon (70), Atsushi Zaizen (24), Johannes Tartarotti (10)
FC Admira Wacker Modling (4-1-3-2): Jörg Siebenhandl (27), Josef Weberbauer (33), Matija Horvat (15), Stefan Haudum (23), Matteo Meisl (5), Turgay Gemicibasi (8), Marco Schabauer (20), Nadir Ajanovic (21), Aaron Sky Schwarz (77), Filip Ristanic (22), Alexander Schmidt (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Isak Vojic Tobias Mandler | 46’ | Filip Ristanic Marco Wagner |
| 46’ | Marco Rottensteiner Nicolas Rossi | 58’ | Nadir Ajanovic Fabian Feiner |
| 46’ | Johannes Tartarotti Bonaventure Lendambi | 58’ | Marco Schabauer Justin Forst |
| 64’ | Decio Neto Dragan Marceta | 75’ | Aaron Schwarz Manuel Holzmann |
| 81’ | Jan Stefanon Tamar Crnkic | 85’ | Alexander Schmidt Deni Alar |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kilian Kretschmer | Clemens Steinbauer | ||
Dragan Marceta | Fabian Feiner | ||
Brandon Pursall | Deni Alar | ||
Tobias Mandler | Justin Forst | ||
Nicolas Rossi | Marco Wagner | ||
Bonaventure Lendambi | Manuel Holzmann | ||
Tamar Crnkic | Christopher Olsa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SW Bregenz
Thành tích gần đây FC Admira Wacker Modling
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 10 | 8 | 2 | 25 | 38 | B T B H T | |
| 2 | 20 | 11 | 5 | 4 | 18 | 38 | H T B T T | |
| 3 | 19 | 11 | 4 | 4 | 8 | 37 | T T T B T | |
| 4 | 20 | 9 | 8 | 3 | 10 | 35 | T H T B B | |
| 5 | 19 | 11 | 2 | 6 | 13 | 35 | T B B B T | |
| 6 | 20 | 10 | 3 | 7 | 0 | 33 | T B T T T | |
| 7 | 20 | 8 | 7 | 5 | -1 | 31 | T T T T B | |
| 8 | 20 | 7 | 5 | 8 | -3 | 26 | H B H T T | |
| 9 | 19 | 6 | 5 | 8 | 0 | 23 | H T B T B | |
| 10 | 20 | 5 | 5 | 10 | -7 | 20 | B H T B T | |
| 11 | 20 | 5 | 5 | 10 | -10 | 20 | B B H B T | |
| 12 | 19 | 5 | 3 | 11 | -16 | 18 | B H B T B | |
| 13 | 19 | 5 | 5 | 9 | -9 | 17 | B B H H B | |
| 14 | 19 | 3 | 5 | 11 | -15 | 14 | H B T B B | |
| 15 | 20 | 2 | 8 | 10 | -13 | 11 | T H B B B | |
| 16 | 13 | 2 | 4 | 7 | -10 | 10 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch