Thứ Ba, 27/10/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Diễn biến Swansea vs Coventry City

Tất cả (16)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2'

Josh Eccles rời sân nhường chỗ cho Ryan Howley.

90+1' Thẻ vàng cho Fankaty Dabo.

Thẻ vàng cho Fankaty Dabo.

90'

Olivier Ntcham rời sân nhường chỗ cho Oliver Cooper.

86' Thẻ vàng cho Viktor Gyoekeres.

Thẻ vàng cho Viktor Gyoekeres.

75' Thẻ vàng cho Nathan Wood.

Thẻ vàng cho Nathan Wood.

71'

Brooke Norton-Cuffy rời sân và vào thay là Fankaty Dabo.

71'

Josh Wilson-Esbrand sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Jake Bidwell.

68'

Liam Walsh rời sân và anh ấy được thay thế bởi Morgan Whittaker.

68'

Luke Cundle rời sân nhường chỗ cho Jay Fulton.

59'

Liam Cullen rời sân nhường chỗ cho Jamie Paterson.

46'

Jamie Allen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matt Godden.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+2'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

36' Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

Thẻ vàng cho Kyle McFadzean.

36' Thẻ vàng cho Harry Darling.

Thẻ vàng cho Harry Darling.

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
21/10 - 2020
25/02 - 2021
03/11 - 2021
05/03 - 2022
17/12 - 2022
07/04 - 2023
19/08 - 2023
30/12 - 2023
21/09 - 2024
01/02 - 2025
26/12 - 2025
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
24/10 - 2026
H1: 4-0
17/10 - 2026
14/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 2-0
09/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 0-0
02/09 - 2026
H1: 2-0
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Premier League
24/10 - 2026
20/10 - 2026
13/10 - 2026
19/09 - 2026
Carabao Cup
17/09 - 2026
Premier League
13/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Premier League
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough127411025H T T H T
2SwanseaSwansea12723323T T T B B
3West HamWest Ham126421722H H T T B
4WolvesWolves12633421B B T H T
5West BromWest Brom12633321B B T T H
6SouthamptonSouthampton127321220B T T H T
7Birmingham CityBirmingham City12552820H T T T B
8QPRQPR12552820H H T B T
9Stoke CityStoke City12624220T T B T H
10Blackburn RoversBlackburn Rovers12534318H T T B T
11PortsmouthPortsmouth12534118B T T H T
12Sheffield UnitedSheffield United12444116B T B T H
13MillwallMillwall12435-115H T B H B
14Bristol CityBristol City12435-315T H B B H
15Lincoln CityLincoln City12435-715B B B H T
16Cardiff CityCardiff City12354214T B T H T
17WrexhamWrexham12354-314T H B T B
18Bolton WanderersBolton Wanderers12426-714T B T H B
19Charlton AthleticCharlton Athletic12354-714B H H B B
20Norwich CityNorwich City12408-212B B B B T
21WatfordWatford12327-1011B B B T B
22BurnleyBurnley12156-88H T H B B
23Derby CountyDerby County12147-117H H B B H
24Preston North EndPreston North End12129-155H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow