Thứ Ba, 10/02/2026
Matt Godden (Kiến tạo: Haji Wright)
39
Jerry Yates (Kiến tạo: Harrison Ashby)
41
Joel Latibeaudiere
58
Liam Kelly (Thay: Milan van Ewijk)
70
Ellis Simms (Thay: Haji Wright)
79
Liam Cullen (Thay: Charlie Patino)
81
Joe Allen (Thay: Jay Fulton)
81
Azeem Abdulai (Thay: Harrison Ashby)
82
Josh Ginnelly (Thay: Jerry Yates)
85
Joe Allen
88
Matt Grimes
90+3'

Thống kê trận đấu Swansea vs Coventry City

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
Coventry City
Coventry City
40 Kiểm soát bóng 60
3 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 8
0 Việt vị 0
5 Phạm lỗi 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 2
5 Ném biên 13
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swansea vs Coventry City

Tất cả (21)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3' Thẻ vàng cho Matt Grimes.

Thẻ vàng cho Matt Grimes.

90+3' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

88' Thẻ vàng cho Joe Allen.

Thẻ vàng cho Joe Allen.

88' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

85'

Jerry Yates sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi Josh Ginnelly.

82'

Harrison Ashby rời sân nhường chỗ cho Azeem Abdulai.

81'

Jay Fulton sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Allen.

81'

Charlie Patino sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Liam Cullen.

79'

Haji Wright sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Ellis Simms.

70'

Milan van Ewijk rời sân nhường chỗ cho Liam Kelly.

58' Thẻ vàng cho Joel Latibeaudiere.

Thẻ vàng cho Joel Latibeaudiere.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

41'

Harrison Ashby đã kiến tạo thành bàn.

41' G O O O A A A L - Jerry Yates đã đến đích!

G O O O A A A L - Jerry Yates đã đến đích!

41'

[player1] kiến tạo thành bàn.

41' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

39'

Haji Wright đã kiến tạo thành bàn.

39' G O O O A A A L - Matt Godden đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Matt Godden đã trúng mục tiêu!

39' G O O O O A A A L Điểm Coventry.

G O O O O A A A L Điểm Coventry.

Đội hình xuất phát Swansea vs Coventry City

Swansea (3-5-2): Carl Rushworth (22), Harry Darling (6), Ben Cabango (5), Nathan Wood (23), Harrison Ashby (30), Jay Fulton (4), Matt Grimes (8), Charlie Patino (18), Josh Key (2), Joel Piroe (17), Jerry Yates (9)

Coventry City (3-4-1-2): Ben Wilson (13), Bobby Thomas (4), Kyle McFadzean (5), Joel Latibeaudiere (22), Milan Van Ewijk (27), Josh Eccles (28), Ben Sheaf (14), Jay DaSilva (3), Tatsuhiro Sakamoto (7), Haji Wright (11), Matt Godden (24)

Swansea
Swansea
3-5-2
22
Carl Rushworth
6
Harry Darling
5
Ben Cabango
23
Nathan Wood
30
Harrison Ashby
4
Jay Fulton
8
Matt Grimes
18
Charlie Patino
2
Josh Key
17
Joel Piroe
9
Jerry Yates
24
Matt Godden
11
Haji Wright
7
Tatsuhiro Sakamoto
3
Jay DaSilva
14
Ben Sheaf
28
Josh Eccles
27
Milan Van Ewijk
22
Joel Latibeaudiere
5
Kyle McFadzean
4
Bobby Thomas
13
Ben Wilson
Coventry City
Coventry City
3-4-1-2
Thay người
81’
Jay Fulton
Joe Allen
70’
Milan van Ewijk
Liam Kelly
81’
Charlie Patino
Liam Cullen
79’
Haji Wright
Ellis Simms
82’
Harrison Ashby
Azeem Abdulai
85’
Jerry Yates
Josh Ginnelly
Cầu thủ dự bị
Andy Fisher
Bradley Collins
Kyle Naughton
Luis Binks
Joe Allen
Jake Bidwell
Oliver Cooper
Liam Kelly
Azeem Abdulai
Ryan Howley
Josh Ginnelly
Justin Obikwu
Jamie Paterson
Kai Andrews
Mykola Kukharevych
Ellis Reco Simms
Liam Cullen
Bradley Stretton
Ellis Simms

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
21/10 - 2020
25/02 - 2021
03/11 - 2021
05/03 - 2022
17/12 - 2022
07/04 - 2023
19/08 - 2023
30/12 - 2023
21/09 - 2024
01/02 - 2025
26/12 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
08/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 0-0
24/01 - 2026
21/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough3118761961
2Coventry CityCoventry City3117862859
3Ipswich TownIpswich Town3015962254
4Hull CityHull City311669754
5MillwallMillwall311588353
6WrexhamWrexham3112118547
7Preston North EndPreston North End3112118447
8Bristol CityBristol City3113711546
9Derby CountyDerby County3112910645
10Birmingham CityBirmingham City3112910445
11WatfordWatford3111119344
12QPRQPR3112811-144
13Stoke CityStoke City3112712643
14SouthamptonSouthampton31111010343
15SwanseaSwansea3112613142
16Sheffield UnitedSheffield United3112316-139
17Norwich CityNorwich City3110615-336
18Charlton AthleticCharlton Athletic309912-936
19PortsmouthPortsmouth298912-1133
20West BromWest Brom319616-1533
21LeicesterLeicester3110813-632
22Blackburn RoversBlackburn Rovers318815-1332
23Oxford UnitedOxford United3161015-1328
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday311822-440
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow