Thứ Tư, 29/04/2026
Ethan Galbraith
30
Jay Fulton
31
(Pen) Brandon Thomas-Asante
32
Matt Grimes
38
Tatsuhiro Sakamoto (Kiến tạo: Joel Latibeaudiere)
43
Joel Ward (Thay: Ji-Sung Eom)
46
Josh Eccles (Thay: Brandon Thomas-Asante)
62
Marko Stamenic (Thay: Ethan Galbraith)
67
Malick Junior Yalcouye (Thay: Jay Fulton)
67
Liam Cullen (Thay: Goncalo Franco)
67
Jahnoah Markelo (Thay: Ephron Mason-Clark)
70
Romain Esse (Thay: Tatsuhiro Sakamoto)
71
Frank Onyeka
72
Ishe Samuels-Smith (Thay: Josh Tymon)
76
Jake Bidwell (Thay: Jay Dasilva)
82
Luke Woolfenden (Thay: Bobby Thomas)
82
Marko Stamenic
89

Thống kê trận đấu Swansea vs Coventry City

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
Coventry City
Coventry City
54 Kiểm soát bóng 46
2 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 7
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
27 Ném biên 21
1 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
7 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swansea vs Coventry City

Tất cả (24)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89' Thẻ vàng cho Marko Stamenic.

Thẻ vàng cho Marko Stamenic.

82'

Bobby Thomas rời sân và được thay thế bởi Luke Woolfenden.

82'

Jay Dasilva rời sân và được thay thế bởi Jake Bidwell.

76'

Josh Tymon rời sân và được thay thế bởi Ishe Samuels-Smith.

72' Thẻ vàng cho Frank Onyeka.

Thẻ vàng cho Frank Onyeka.

71'

Tatsuhiro Sakamoto rời sân và được thay thế bởi Romain Esse.

70'

Ephron Mason-Clark rời sân và được thay thế bởi Jahnoah Markelo.

67'

Goncalo Franco rời sân và được thay thế bởi Liam Cullen.

67'

Jay Fulton rời sân và được thay thế bởi Malick Junior Yalcouye.

67'

Ethan Galbraith rời sân và được thay thế bởi Marko Stamenic.

62'

Brandon Thomas-Asante rời sân và được thay thế bởi Josh Eccles.

46'

Ji-Sung Eom rời sân và được thay thế bởi Joel Ward.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

43'

Joel Latibeaudiere đã kiến tạo cho bàn thắng này.

43' V À A A O O O - Tatsuhiro Sakamoto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tatsuhiro Sakamoto đã ghi bàn!

38' V À A A O O O - Matt Grimes đã ghi bàn!

V À A A O O O - Matt Grimes đã ghi bàn!

32' V À A A O O O - Brandon Thomas-Asante từ Coventry thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Brandon Thomas-Asante từ Coventry thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

32' V À A A O O O - Coventry ghi bàn từ chấm phạt đền.

V À A A O O O - Coventry ghi bàn từ chấm phạt đền.

31' Thẻ vàng cho Jay Fulton.

Thẻ vàng cho Jay Fulton.

Đội hình xuất phát Swansea vs Coventry City

Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Ethan Galbraith (30), Ben Cabango (5), Cameron Burgess (15), Josh Tymon (14), Goncalo Franco (17), Jay Fulton (4), Ronald (35), Melker Widell (7), Eom Ji-sung (10), Žan Vipotnik (9)

Coventry City (4-2-3-1): Carl Rushworth (19), Milan van Ewijk (27), Bobby Thomas (4), Joel Latibeaudiere (22), Jay Dasilva (3), Frank Onyeka (16), Matt Grimes (6), Tatsuhiro Sakamoto (7), Brandon Thomas-Asante (23), Ephron Mason-Clark (10), Ellis Simms (9)

Swansea
Swansea
4-2-3-1
22
Lawrence Vigouroux
30
Ethan Galbraith
5
Ben Cabango
15
Cameron Burgess
14
Josh Tymon
17
Goncalo Franco
4
Jay Fulton
35
Ronald
7
Melker Widell
10
Eom Ji-sung
9
Žan Vipotnik
9
Ellis Simms
10
Ephron Mason-Clark
23
Brandon Thomas-Asante
7
Tatsuhiro Sakamoto
6
Matt Grimes
16
Frank Onyeka
3
Jay Dasilva
22
Joel Latibeaudiere
4
Bobby Thomas
27
Milan van Ewijk
19
Carl Rushworth
Coventry City
Coventry City
4-2-3-1
Thay người
46’
Ji-Sung Eom
Joel Ward
62’
Brandon Thomas-Asante
Josh Eccles
67’
Jay Fulton
Malick Yalcouyé
70’
Ephron Mason-Clark
Jahnoah Markelo
67’
Goncalo Franco
Liam Cullen
71’
Tatsuhiro Sakamoto
Romain Esse
67’
Ethan Galbraith
Marko Stamenic
82’
Jay Dasilva
Jake Bidwell
76’
Josh Tymon
Ishé Samuels-Smith
82’
Bobby Thomas
Luke Woolfenden
Cầu thủ dự bị
Andy Fisher
Ben Wilson
Ishé Samuels-Smith
Liam Kitching
Joel Ward
Kaine Kesler-Hayden
Malick Yalcouyé
Jake Bidwell
Leo Walta
Luke Woolfenden
Liam Cullen
Romain Esse
Marko Stamenic
Josh Eccles
Gustavo Nunes
Victor Torp
Adam Idah
Jahnoah Markelo
Tình hình lực lượng

Zeidane Inoussa

Đau lưng

Oliver Dovin

Chấn thương dây chằng chéo

Miguel Angel Brau Blanquez

Chấn thương cơ

Jack Rudoni

Chấn thương cơ

Huấn luyện viên

Paul Clement

Frank Lampard

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
21/10 - 2020
25/02 - 2021
03/11 - 2021
05/03 - 2022
17/12 - 2022
07/04 - 2023
19/08 - 2023
30/12 - 2023
21/09 - 2024
01/02 - 2025
26/12 - 2025
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Coventry City

Hạng nhất Anh
26/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City45271174892H H H T T
2Ipswich TownIpswich Town45221583081B H T H H
3MillwallMillwall452311111380B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough452213102579H B H T T
5SouthamptonSouthampton452114102477T T T H H
6WrexhamWrexham45191313470B B T T B
7Hull CityHull City45201015370H B H H B
8Derby CountyDerby County4520916969T B T B T
9Norwich CityNorwich City4519818865T B T T H
10Birmingham CityBirmingham City45171216163B T H T T
11SwanseaSwansea45171018-461H T B T H
12Preston North EndPreston North End45151515-560H T B B T
13Bristol CityBristol City45161118-259T H B H B
14QPRQPR45161019-958H H B B B
15Sheffield UnitedSheffield United4517622-157B T T B B
16WatfordWatford45141516-857H B B B B
17Stoke CityStoke City45151020-355B H B B B
18PortsmouthPortsmouth45141219-1554T T T B T
19Charlton AthleticCharlton Athletic45131418-1253H B H B T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers45131319-1352H H B H T
21West BromWest Brom45131418-951H H T T H
22Oxford UnitedOxford United45111420-1247H T B B T
23LeicesterLeicester45111618-1143H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4511232-61-3H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow