Thứ Tư, 23/09/2026
(og) Forson Amankwah
4
Marcelino Nunez
45+1'
Kenny McLean
48
Harry Darling
53
Ante Crnac (Thay: Oscar Schwartau)
58
Shane Duffy
67
Josh Tymon (Thay: Kyle Naughton)
70
Gabriel Forsyth (Thay: Forson Amankwah)
71
Florian Bianchini (Thay: Ji-Sung Eom)
71
Jose Cordoba (Thay: Benjamin Chrisene)
71
Jose Cordoba
72
Joe Allen (Thay: Goncalo Franco)
79
Myles Peart-Harris
79
Myles Peart-Harris (Thay: Oliver Cooper)
79
Liam Gibbs (Thay: Jack Stacey)
80
Onel Hernandez (Thay: Marcelino Nunez)
80
Zan Vipotnik (Thay: Liam Cullen)
80
Josh Key
88

Thống kê trận đấu Swansea vs Norwich City

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
Norwich City
Norwich City
45 Kiểm soát bóng 55
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
25 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Swansea vs Norwich City

Tất cả (28)
90+8'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

89' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

88' Thẻ vàng cho Josh Key.

Thẻ vàng cho Josh Key.

80'

Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi Zan Vipotnik.

80'

Jack Stacey rời sân và được thay thế bởi Liam Gibbs.

80'

Marcelino Nunez rời sân và được thay thế bởi Onel Hernandez.

80'

Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi [player2].

79'

Oliver Cooper rời sân và được thay thế bởi Myles Peart-Harris.

79'

Oliver Cooper đang rời sân và được thay thế bởi [player2].

79'

Goncalo Franco rời sân và được thay thế bởi Joe Allen.

72'

Benjamin Chrisene rời sân và được thay thế bởi Jose Cordoba.

72'

Benjamin Chrisene rời sân và được thay thế bởi [player2].

71'

Benjamin Chrisene rời sân và được thay thế bởi Jose Cordoba.

71'

Forson Amankwah rời sân và được thay thế bởi Gabriel Forsyth.

71'

Ji-Sung Eom rời sân và được thay thế bởi Florian Bianchini.

70'

Kyle Naughton rời sân và được thay thế bởi Josh Tymon.

68' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

67' Thẻ vàng cho Shane Duffy.

Thẻ vàng cho Shane Duffy.

58'

Oscar Schwartau rời sân và được thay thế bởi Ante Crnac.

53' Thẻ vàng cho Harry Darling.

Thẻ vàng cho Harry Darling.

53' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

Đội hình xuất phát Swansea vs Norwich City

Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Josh Key (2), Harry Darling (6), Ben Cabango (5), Kyle Naughton (26), Goncalo Franco (17), Matt Grimes (8), Ronald (35), Oliver Cooper (31), Eom Ji-sung (10), Liam Cullen (20)

Norwich City (4-2-3-1): Angus Gunn (1), Jack Stacey (3), Shane Duffy (4), Callum Doyle (6), Ben Chrisene (14), Marcelino Núñez (26), Kenny McLean (23), Oscar Schwartau (29), Forson Amankwah (18), Borja Sainz (7), Josh Sargent (9)

Swansea
Swansea
4-2-3-1
22
Lawrence Vigouroux
2
Josh Key
6
Harry Darling
5
Ben Cabango
26
Kyle Naughton
17
Goncalo Franco
8
Matt Grimes
35
Ronald
31
Oliver Cooper
10
Eom Ji-sung
20
Liam Cullen
9
Josh Sargent
7
Borja Sainz
18
Forson Amankwah
29
Oscar Schwartau
23
Kenny McLean
26
Marcelino Núñez
14
Ben Chrisene
6
Callum Doyle
4
Shane Duffy
3
Jack Stacey
1
Angus Gunn
Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
Thay người
70’
Kyle Naughton
Josh Tymon
58’
Oscar Schwartau
Ante Crnac
71’
Ji-Sung Eom
Florian Bianchini
71’
Forson Amankwah
Gabriel Forsyth
79’
Oliver Cooper
Myles Peart-Harris
71’
Benjamin Chrisene
José Córdoba
79’
Goncalo Franco
Joe Allen
80’
Marcelino Nunez
Onel Hernández
80’
Liam Cullen
Žan Vipotnik
80’
Jack Stacey
Liam Gibbs
Cầu thủ dự bị
Žan Vipotnik
Kaide Gordon
Azeem Abdulai
Ante Crnac
Myles Peart-Harris
Gabriel Forsyth
Florian Bianchini
Onel Hernández
Joe Allen
Liam Gibbs
Jay Fulton
Kellen Fisher
Nelson Abbey
José Córdoba
Josh Tymon
Grant Hanley
Jon Mclaughlin
George Long
Tình hình lực lượng

Andy Fisher

Va chạm

Christian Fassnacht

Chấn thương gân Achilles

Josh Ginnelly

Chấn thương cơ

Jacob Sørensen

Chấn thương bàn chân

Ashley Barnes

Không xác định

Huấn luyện viên

Paul Clement

Liam Manning

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
06/04 - 2013
15/12 - 2013
29/03 - 2014
07/11 - 2015
05/03 - 2016
Hạng nhất Anh
07/11 - 2020
06/02 - 2021
10/12 - 2022
22/04 - 2023
05/10 - 2023
27/04 - 2024
14/09 - 2024
25/01 - 2025
25/10 - 2025
25/04 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
19/09 - 2026
12/09 - 2026
H1: 2-0
09/09 - 2026
06/09 - 2026
H1: 0-0
02/09 - 2026
H1: 2-0
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
Carabao Cup
08/08 - 2026
Giao hữu
01/08 - 2026
H1: 1-0

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
20/09 - 2026
Carabao Cup
18/09 - 2026
Hạng nhất Anh
12/09 - 2026
10/09 - 2026
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Carabao Cup
26/08 - 2026
Hạng nhất Anh
22/08 - 2026
15/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SwanseaSwansea8521717T H B T T
2West HamWest Ham84311115T T T T H
3MiddlesbroughMiddlesbrough8431415H T T H H
4WolvesWolves7421514T B H T T
5West BromWest Brom8422214H T T H B
6QPRQPR8341313T B H H H
7Stoke CityStoke City8413113T T H T T
8Bristol CityBristol City8413-113T T B B T
9Charlton AthleticCharlton Athletic8332-312H B H H B
10Birmingham CityBirmingham City8251111H H B T H
11MillwallMillwall8323011B T B H H
12Lincoln CityLincoln City8323-111H H T T B
13SouthamptonSouthampton8422910H H T T B
14WrexhamWrexham8242-310T H H B T
15Bolton WanderersBolton Wanderers8314-410B B B T T
16Blackburn RoversBlackburn Rovers823309H B B T H
17Norwich CityNorwich City8305-19B T T B B
18Sheffield UnitedSheffield United8233-29T B T B B
19PortsmouthPortsmouth7223-18B B T H H
20WatfordWatford8224-38B B T B B
21Cardiff CityCardiff City8143-27B B H B T
22Derby CountyDerby County8125-75T B B B H
23Preston North EndPreston North End8116-74B T B B H
24BurnleyBurnley8044-84H B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow