Thứ Ba, 17/03/2026
Gustavo Hamer
16
Ronald Pereira
23
Tyrese Campbell
45+5'
Melker Widell (Thay: Malick Yalcouye)
62
Zeidane Inoussa (Thay: Eom Ji-sung)
62
Thomas Cannon (Thay: Tyrese Campbell)
62
Zeidane Inoussa (Thay: Ji-Sung Eom)
62
Melker Widell (Thay: Malick Junior Yalcouye)
62
Ronald Pereira
66
Djibril Soumare
70
Ryan One (Thay: Louie Barry)
76
Andre Brooks (Thay: Djibril Soumare)
76
Jay Fulton (Thay: Ronald Pereira)
90
Bobby Wales (Thay: Liam Cullen)
90

Thống kê trận đấu Swansea vs Sheffield United

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
Sheffield United
Sheffield United
56 Kiểm soát bóng 44
4 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 8
3 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
32 Ném biên 19
3 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swansea vs Sheffield United

Tất cả (18)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+8'

Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi Bobby Wales.

90'

Ronald Pereira rời sân và được thay thế bởi Jay Fulton.

76'

Djibril Soumare rời sân và được thay thế bởi Andre Brooks.

76'

Louie Barry rời sân và được thay thế bởi Ryan One.

70' Thẻ vàng cho Djibril Soumare.

Thẻ vàng cho Djibril Soumare.

66' V À A A O O O - Ronald Pereira đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ronald Pereira đã ghi bàn!

62'

Tyrese Campbell rời sân và được thay thế bởi Thomas Cannon.

62'

Malick Junior Yalcouye rời sân và được thay thế bởi Melker Widell.

62'

Ji-Sung Eom rời sân và được thay thế bởi Zeidane Inoussa.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+5' Thẻ vàng cho Tyrese Campbell.

Thẻ vàng cho Tyrese Campbell.

23' Thẻ vàng cho Ronald Pereira.

Thẻ vàng cho Ronald Pereira.

16' Thẻ vàng cho Gustavo Hamer.

Thẻ vàng cho Gustavo Hamer.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với sân Swansea.com, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.

Đội hình ra sân đã được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Đội hình xuất phát Swansea vs Sheffield United

Swansea (4-2-3-1): Lawrence Vigouroux (22), Josh Key (2), Cameron Burgess (15), Ben Cabango (5), Josh Tymon (14), Goncalo Franco (17), Malick Yalcouyé (8), Ronald (35), Ethan Galbraith (30), Eom Ji-Sung (10), Liam Cullen (20)

Sheffield United (4-3-3): Michael Cooper (1), Femi Seriki (38), Tyler Bindon (6), Jack Robinson (19), Harrison Burrows (14), Elhadji Djibril Soumare (18), Sydie Peck (42), Gustavo Hamer (8), Callum O'Hare (10), Tyrese Campbell (23), Louie Barry (27)

Swansea
Swansea
4-2-3-1
22
Lawrence Vigouroux
2
Josh Key
15
Cameron Burgess
5
Ben Cabango
14
Josh Tymon
17
Goncalo Franco
8
Malick Yalcouyé
35
Ronald
30
Ethan Galbraith
10
Eom Ji-Sung
20
Liam Cullen
27
Louie Barry
23
Tyrese Campbell
10
Callum O'Hare
8
Gustavo Hamer
42
Sydie Peck
18
Elhadji Djibril Soumare
14
Harrison Burrows
19
Jack Robinson
6
Tyler Bindon
38
Femi Seriki
1
Michael Cooper
Sheffield United
Sheffield United
4-3-3
Thay người
62’
Ji-Sung Eom
Zeidane Inoussa
62’
Tyrese Campbell
Tom Cannon
62’
Malick Junior Yalcouye
Melker Widell
76’
Djibril Soumare
Andre Brooks
90’
Ronald Pereira
Jay Fulton
76’
Louie Barry
Ryan One
90’
Liam Cullen
Bobby Wales
Cầu thủ dự bị
Žan Vipotnik
Sam Curtis
Jay Fulton
Sam McCallum
Zeidane Inoussa
Adam Davies
Bobby Wales
Rhys Norrington-Davies
Oliver Cooper
Andre Brooks
Melker Widell
Ehije Ukaki
Sam Parker
Owen Hampson
Kaelan Casey
Tom Cannon
Andy Fisher
Ryan One
Tình hình lực lượng

Ollie Arblaster

Không xác định

Huấn luyện viên

Paul Clement

Ruben Selles

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
15/08 - 2021
19/02 - 2022
14/09 - 2022
11/02 - 2023
03/10 - 2024
22/01 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 0-0
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Sheffield United

Hạng nhất Anh
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
26/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3823873877T T T T B
2MiddlesbroughMiddlesbrough38201082270H T T B H
3Ipswich TownIpswich Town37191172868T T H H T
4MillwallMillwall3820810968T T T T B
5Hull CityHull City3819613363T B B T B
6WrexhamWrexham37161291060T T T B T
7SouthamptonSouthampton371512101257H T T H T
8Derby CountyDerby County3816913757B T T B T
9Birmingham CityBirmingham City38141113053B B B T H
10WatfordWatford37131311252T B T H B
11SwanseaSwansea3815716-252H B T T B
12Norwich CityNorwich City3715616651B T T T T
13Stoke CityStoke City3814915551T B B H T
14Bristol CityBristol City3814915051T B B B H
15Sheffield UnitedSheffield United3815518150B T H B H
16QPRQPR3814816-1150B B B B T
17Preston North EndPreston North End38121313-649H B B B B
18Charlton AthleticCharlton Athletic38121214-948H B T T H
19Blackburn RoversBlackburn Rovers3811918-1342B B H B T
20PortsmouthPortsmouth37101017-1240B B H B B
21West BromWest Brom38101018-1540H B H H T
22Oxford UnitedOxford United3891217-1339B T T T H
23LeicesterLeicester38111116-938H B H T B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday381928-530B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow