Thứ Năm, 30/04/2026
Morgan Whittaker (Kiến tạo: Matthew Sorinola)
2
Josh Laurent
15
Josh Laurent (Kiến tạo: Tyrese Campbell)
19
Matthew Sorinola
27
Olivier Ntcham (Thay: Harry Darling)
31
Matt Grimes
45+2'
Ben Cabango
46
Ryan Manning
55
Jordan Thompson (Thay: Tyrese Campbell)
56
Dwight Gayle
61
Liam Walsh (Thay: Joe Allen)
71
Lewis Baker (Thay: Ben Pearson)
76
Liam Cullen (Thay: Matthew Sorinola)
79
Lewis Baker (Kiến tạo: Jacob Brown)
90+4'

Thống kê trận đấu Swansea vs Stoke

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
Stoke
Stoke
64 Kiểm soát bóng 36
6 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 4
4 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
18 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swansea vs Stoke

Tất cả (33)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+4'

Jacob Brown đã kiến tạo để ghi bàn.

90+4' G O O O A A A L - Lewis Baker đã trúng đích!

G O O O A A A L - Lewis Baker đã trúng đích!

90+3'

Jacob Brown đã kiến tạo để ghi bàn.

90+3' G O O O A A A L - Lewis Baker đã trúng đích!

G O O O A A A L - Lewis Baker đã trúng đích!

80'

Matthew Sorinola rời sân nhường chỗ cho Liam Cullen.

80'

Matthew Sorinola rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Matthew Sorinola rời sân nhường chỗ cho Liam Cullen.

76'

Ben Pearson sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Lewis Baker.

76'

Ben Pearson rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

71'

Joe Allen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Liam Walsh.

71'

Joe Allen rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

61' Thẻ vàng cho Dwight Gayle.

Thẻ vàng cho Dwight Gayle.

61' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

56'

Tyrese Campbell rời sân nhường chỗ cho Jordan Thompson.

55'

Tyrese Campbell rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

55' Thẻ vàng cho Ryan Manning.

Thẻ vàng cho Ryan Manning.

55' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46' Thẻ vàng cho Ben Cabango.

Thẻ vàng cho Ben Cabango.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi giữa hiệp một

Đội hình xuất phát Swansea vs Stoke

Swansea (3-4-2-1): Andy Fisher (1), Ben Cabango (5), Nathan Wood (23), Harry Darling (6), Matthew Sorinola (29), Joe Allen (7), Matt Grimes (8), Ryan Manning (3), Oliver Cooper (31), Morgan Whittaker (19), Joel Piroe (17)

Stoke (4-2-3-1): Matija Sarkic (1), Dujon Sterling (20), Ki-Jana Hoever (17), Ben Wilmot (16), Morgan Fox (3), Josh Laurent (28), Ben Pearson (22), Jacob Brown (9), William Smallbone (18), Tyrese Campbell (10), Dwight Gayle (11)

Swansea
Swansea
3-4-2-1
1
Andy Fisher
5
Ben Cabango
23
Nathan Wood
6
Harry Darling
29
Matthew Sorinola
7
Joe Allen
8
Matt Grimes
3
Ryan Manning
31
Oliver Cooper
19
Morgan Whittaker
17
Joel Piroe
11
Dwight Gayle
10
Tyrese Campbell
18
William Smallbone
9
Jacob Brown
22
Ben Pearson
28 2
Josh Laurent
3
Morgan Fox
16
Ben Wilmot
17
Ki-Jana Hoever
20
Dujon Sterling
1
Matija Sarkic
Stoke
Stoke
4-2-3-1
Thay người
31’
Harry Darling
Olivier Ntcham
56’
Tyrese Campbell
Jordan Thompson
71’
Joe Allen
Liam Walsh
76’
Ben Pearson
Lewis Baker
79’
Matthew Sorinola
Liam Cullen
Cầu thủ dự bị
Andreas Sondergaard
Jack Bonham
Joel Latibeaudiere
Lewis Baker
Kyle Naughton
Jordan Thompson
Cameron Congreve
Connor Taylor
Olivier Ntcham
Nathan Lowe
Liam Walsh
Adebambo Gabriel
Liam Cullen
Kahrel Azariah Reddin
Huấn luyện viên

Paul Clement

Mark Hughes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
19/10 - 2014
02/05 - 2015
20/10 - 2015
02/04 - 2016
01/11 - 2016
22/04 - 2017
02/12 - 2017
13/05 - 2018
Hạng nhất Anh
28/10 - 2020
04/03 - 2021
18/08 - 2021
H1: 0-1
09/02 - 2022
H1: 0-0
01/09 - 2022
H1: 0-1
22/02 - 2023
H1: 1-2
13/12 - 2023
H1: 0-0
11/04 - 2024
H1: 1-0
05/10 - 2024
H1: 0-0
15/02 - 2025
H1: 0-0
13/12 - 2025
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Stoke

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City45271174892H H H T T
2Ipswich TownIpswich Town45221583081B H T H H
3MillwallMillwall452311111380B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough452213102579H B H T T
5SouthamptonSouthampton452114102477T T T H H
6WrexhamWrexham45191313470B B T T B
7Hull CityHull City45201015370H B H H B
8Derby CountyDerby County4520916969T B T B T
9Norwich CityNorwich City4519818865T B T T H
10Birmingham CityBirmingham City45171216163B T H T T
11SwanseaSwansea45171018-461H T B T H
12Preston North EndPreston North End45151515-560H T B B T
13Bristol CityBristol City45161118-259T H B H B
14QPRQPR45161019-958H H B B B
15Sheffield UnitedSheffield United4517622-157B T T B B
16WatfordWatford45141516-857H B B B B
17Stoke CityStoke City45151020-355B H B B B
18PortsmouthPortsmouth45141219-1554T T T B T
19Charlton AthleticCharlton Athletic45131418-1253H B H B T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers45131319-1352H H B H T
21West BromWest Brom45131418-951H H T T H
22Oxford UnitedOxford United45111420-1247H T B B T
23LeicesterLeicester45111618-1143H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4511232-61-3H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow