Thứ Sáu, 30/01/2026
Oliver Cooper (Kiến tạo: Matt Grimes)
13
Daniel Neil
16
Dan Neill
17
Corry Evans
23
Harry Darling (Kiến tạo: Nathan Wood)
45+1'
Jack Clarke
51
Jay Fulton
54
Elliot Embleton
54
Michael Obafemi (Thay: Luke Cundle)
59
Olivier Ntcham (Thay: Oliver Cooper)
59
Jewison Francisco Bennette Villegas (Thay: Patrick Roberts)
63
Jewison Bennette (Thay: Patrick Roberts)
64
Matthew Sorinola (Thay: Nathan Wood)
77
Abdoullah Ba (Thay: Dan Neill)
77
Jay Matete (Thay: Dan Neill)
77
Amad Diallo (Thay: Alex Pritchard)
77
Amad Traore (Thay: Alex Pritchard)
78
Jay Matete (Thay: Elliot Embleton)
78
Abdoullah Ba (Thay: Elliot Embleton)
78
Jay Matete (Thay: Daniel Neil)
78
Armstrong Oko-Flex (Thay: Joel Piroe)
87
Joel Latibeaudiere
90+4'
Lynden Gooch
90+7'
Jack Clarke
90+7'
Lynden Gooch
90+9'
Jack Clarke
90+9'

Thống kê trận đấu Swansea vs Sunderland

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
Sunderland
Sunderland
50 Kiểm soát bóng 50
7 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swansea vs Sunderland

Tất cả (22)
90+10'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+7' Thẻ vàng cho Jack Clarke.

Thẻ vàng cho Jack Clarke.

90+7' Thẻ vàng cho Lynden Gooch.

Thẻ vàng cho Lynden Gooch.

90+4' Thẻ vàng cho Joel Latibeaudiere.

Thẻ vàng cho Joel Latibeaudiere.

87'

Joel Piroe sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Armstrong Oko-Flex.

78'

Elliot Embleton sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jay Matete.

78'

Daniel Neil sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Abdoullah Ba.

77'

Alex Pritchard sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Amad Diallo.

77'

Nathan Wood ra sân và anh ấy được thay thế bởi Matthew Sorinola.

64'

Patrick Roberts sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jewison Bennette.

59'

Oliver Cooper ra sân và anh ấy được thay thế bằng Olivier Ntcham.

59'

Luke Cundle sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Michael Obafemi.

54' Thẻ vàng cho Elliot Embleton.

Thẻ vàng cho Elliot Embleton.

54' Thẻ vàng cho Jay Fulton.

Thẻ vàng cho Jay Fulton.

51' G O O O A A A L - Jack Clarke đang nhắm tới!

G O O O A A A L - Jack Clarke đang nhắm tới!

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+4'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

45+2' G O O O A A A L - Harry Darling đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Harry Darling đang nhắm đến!

45+1' G O O O A A A L - Harry Darling đang nhắm đến!

G O O O A A A L - Harry Darling đang nhắm đến!

23' Thẻ vàng cho Corry Evans.

Thẻ vàng cho Corry Evans.

16' Thẻ vàng cho Daniel Neil.

Thẻ vàng cho Daniel Neil.

Đội hình xuất phát Swansea vs Sunderland

Swansea (3-4-2-1): Steven Benda (13), Nathan Wood (23), Ben Cabango (5), Harry Darling (6), Joel Latibeaudiere (22), Luke Cundle (18), Matt Grimes (8), Ryan Manning (3), Jay Fulton (4), Oliver Cooper (31), Joel Piroe (17)

Sunderland (4-4-2): Anthony Patterson (1), Lynden Gooch (11), Luke O'Nien (13), Danny Batth (6), Aji Alese (42), Patrick Roberts (10), Dan Neill (24), Corry Evans (4), Jack Clarke (20), Elliot Embleton (8), Alex Pritchard (21)

Swansea
Swansea
3-4-2-1
13
Steven Benda
23
Nathan Wood
5
Ben Cabango
6
Harry Darling
22
Joel Latibeaudiere
18
Luke Cundle
8
Matt Grimes
3
Ryan Manning
4
Jay Fulton
31
Oliver Cooper
17
Joel Piroe
21
Alex Pritchard
8
Elliot Embleton
20
Jack Clarke
4
Corry Evans
24
Dan Neill
10
Patrick Roberts
42
Aji Alese
6
Danny Batth
13
Luke O'Nien
11
Lynden Gooch
1
Anthony Patterson
Sunderland
Sunderland
4-4-2
Thay người
59’
Oliver Cooper
Olivier Ntcham
77’
Alex Pritchard
Amad Traore
59’
Luke Cundle
Michael Obafemi
78’
Elliot Embleton
Abdoullah Ba
77’
Nathan Wood
Matthew Sorinola
78’
Daniel Neil
Jay Matete
87’
Joel Piroe
Armstrong Oko-Flex
Cầu thủ dự bị
Andy Fisher
Alex Bass
Fin Stevens
Dennis Cirkin
Kyle Naughton
Bailey Wright
Matthew Sorinola
Amad Traore
Olivier Ntcham
Abdoullah Ba
Michael Obafemi
Jewison Francisco Bennette Villegas
Armstrong Oko-Flex
Jay Matete
Huấn luyện viên

Paul Clement

Regis Le Bris

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
19/10 - 2013
11/05 - 2014
27/09 - 2014
07/02 - 2015
22/08 - 2015
14/01 - 2016
10/12 - 2016
13/05 - 2017
Hạng nhất Anh
08/10 - 2022
14/01 - 2023
04/11 - 2023
24/02 - 2024
14/12 - 2024
12/04 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
24/01 - 2026
21/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6
Hạng nhất Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
H1: 0-1
13/12 - 2025

Thành tích gần đây Sunderland

Premier League
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 0-3
Premier League
08/01 - 2026
04/01 - 2026
02/01 - 2026
28/12 - 2025
20/12 - 2025
14/12 - 2025
06/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City2917752958
2MiddlesbroughMiddlesbrough2916761755
3Ipswich TownIpswich Town2814862150
4Hull CityHull City281558750
5MillwallMillwall291478149
6WrexhamWrexham2911117644
7Bristol CityBristol City2912710943
8WatfordWatford2811107643
9Preston North EndPreston North End2911108343
10Stoke CityStoke City2912611842
11Derby CountyDerby County291199242
12QPRQPR2911711-240
13Birmingham CityBirmingham City2910910139
14LeicesterLeicester2910811-338
15SouthamptonSouthampton2991010037
16SwanseaSwansea2910613-536
17Sheffield UnitedSheffield United2811215-235
18Norwich CityNorwich City299614-433
19Charlton AthleticCharlton Athletic288812-1132
20West BromWest Brom299515-1232
21PortsmouthPortsmouth277911-1330
22Blackburn RoversBlackburn Rovers287813-1129
23Oxford UnitedOxford United286913-927
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday281819-380
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow