Thứ Hai, 23/03/2026
Matt Grimes
9
Harry Darling
28
Joel Piroe (Kiến tạo: Liam Cullen)
39
Jay Fulton
60
Samuel Kalu
61
Samuel Kalu (Thay: Craig Cathcart)
61
Vakoun Issouf Bayo (Thay: Yaser Asprilla)
61
Joel Latibeaudiere
64
Olivier Ntcham (Thay: Luke Cundle)
66
Samuel Kalu
69
James Morris (Thay: Tom Dele-Bashiru)
70
Daniel Bachmann
71
Liam Cullen
74
Joe Allen (Thay: Liam Cullen)
77
Joel Piroe (Kiến tạo: Joel Latibeaudiere)
78
Joel Latibeaudiere (Kiến tạo: Matt Grimes)
87

Thống kê trận đấu Swansea vs Watford

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
Watford
Watford
64 Kiểm soát bóng 36
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 2
3 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 23
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swansea vs Watford

Tất cả (34)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

87'

Matt Grimes đã kiến tạo thành bàn thắng.

87' G O O O A A A L - Joel Latibeaudiere đã trúng đích!

G O O O A A A L - Joel Latibeaudiere đã trúng đích!

87' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

78'

Joel Latibeaudiere đã kiến tạo để ghi bàn.

78' G O O O A A A L - Joel Piroe đã trúng đích!

G O O O A A A L - Joel Piroe đã trúng đích!

78' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

77'

Liam Cullen sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Allen.

77'

Liam Cullen rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74' G O O O A A A L - Liam Cullen đã đến đích!

G O O O A A A L - Liam Cullen đã đến đích!

74' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

72' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

71' Thẻ vàng cho Daniel Bachmann.

Thẻ vàng cho Daniel Bachmann.

70'

Tom Dele-Bashiru rời sân và anh ấy được thay thế bởi James Morris.

70'

Tom Dele-Bashiru rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

70' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

69' Thẻ vàng cho Samuel Kalu.

Thẻ vàng cho Samuel Kalu.

66'

Luke Cundle rời sân nhường chỗ cho Olivier Ntcham

66'

Luke Cundle rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

64' Thẻ vàng cho Joel Latibeaudiere.

Thẻ vàng cho Joel Latibeaudiere.

64' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

Đội hình xuất phát Swansea vs Watford

Swansea (4-3-3): Steven Benda (13), Joel Latibeaudiere (22), Ben Cabango (5), Harry Darling (6), Ryan Manning (3), Jay Fulton (4), Matt Grimes (8), Luke Cundle (18), Oliver Cooper (31), Joel Piroe (17), Liam Cullen (20)

Watford (3-5-2): Daniel Bachmann (1), Christian Kabasele (27), William Troost-Ekong (5), Craig Cathcart (15), Mario Gaspar (3), Yaser Asprilla (18), Leandro Bacuna (25), Tom Dele-Bashiru (24), Jeremy Ngakia (2), Keinan Davis (7), Ismaila Sarr (23)

Swansea
Swansea
4-3-3
13
Steven Benda
22
Joel Latibeaudiere
5
Ben Cabango
6
Harry Darling
3
Ryan Manning
4
Jay Fulton
8
Matt Grimes
18
Luke Cundle
31
Oliver Cooper
17 2
Joel Piroe
20
Liam Cullen
23
Ismaila Sarr
7
Keinan Davis
2
Jeremy Ngakia
24
Tom Dele-Bashiru
25
Leandro Bacuna
18
Yaser Asprilla
3
Mario Gaspar
15
Craig Cathcart
5
William Troost-Ekong
27
Christian Kabasele
1
Daniel Bachmann
Watford
Watford
3-5-2
Thay người
66’
Luke Cundle
Olivier Ntcham
61’
Craig Cathcart
Samuel Kalu
77’
Liam Cullen
Joe Allen
61’
Yaser Asprilla
Vakoun Issouf Bayo
70’
Tom Dele-Bashiru
James William Morris
Cầu thủ dự bị
Olivier Ntcham
Adrian Blake
Joe Allen
Joseph Hungbo
Cameron Congreve
Samuel Kalu
Matthew Sorinola
Vakoun Issouf Bayo
Kyle Naughton
James William Morris
Nathan Wood
Francisco Sierralta
Andy Fisher
Ben Hamer
Huấn luyện viên

Paul Clement

Roy Hodgson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
12/09 - 2015
19/01 - 2016
22/10 - 2016
15/04 - 2017
23/09 - 2017
30/12 - 2017
Hạng nhất Anh
02/01 - 2021
08/05 - 2021
H1: 0-0
06/10 - 2022
H1: 1-0
31/12 - 2022
H1: 1-0
25/10 - 2023
H1: 0-0
07/03 - 2024
H1: 0-1
06/11 - 2024
H1: 1-0
13/03 - 2025
H1: 1-0
23/08 - 2025
H1: 0-1
31/01 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Watford

Hạng nhất Anh
21/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 2-0
14/03 - 2026
11/03 - 2026
28/02 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3924874180T T T B T
2MiddlesbroughMiddlesbrough39201182271T T B H H
3Ipswich TownIpswich Town38191272869T H H T H
4MillwallMillwall3920910969T T T B H
5Hull CityHull City3920613566B B T B T
6SouthamptonSouthampton391712101563T H T T T
7WrexhamWrexham39171210963T B T B T
8Derby CountyDerby County3917913860T T B T T
9WatfordWatford39141411456T H B T H
10Norwich CityNorwich City3916617654T T T B T
11Birmingham CityBirmingham City39141114-153B B T H B
12QPRQPR3915816-653B B B T T
13Preston North EndPreston North End39131313-452B B B B T
14SwanseaSwansea3915717-552B T T B B
15Stoke CityStoke City3914916351B B H T B
16Bristol CityBristol City3914916-151B B B H B
17Sheffield UnitedSheffield United3915519050T H B H B
18Charlton AthleticCharlton Athletic39121215-1048B T T H B
19Blackburn RoversBlackburn Rovers39111018-1343B H B T H
20West BromWest Brom39111018-1443B H H T T
21PortsmouthPortsmouth38101018-1740B H B B B
22LeicesterLeicester39111216-939B H T B H
23Oxford UnitedOxford United3991218-1539T T T H B
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday391929-550B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow