Thứ Ba, 05/05/2026
Charlie Patino (Thay: Liam Walsh)
10
Ben Cabango
18
Josh Tymon
49
Liam Cullen
55
Nathaniel Chalobah (Thay: Cedric Kipre)
64
Semi Ajayi (Thay: Kyle Bartley)
64
Adam Reach (Thay: Grady Diangana)
64
Jerry Yates (Thay: Jamie Paterson)
73
Joe Allen (Thay: Jay Fulton)
73
Pipa (Thay: Jayson Molumby)
75
Erik Pieters (Thay: Okay Yokuslu)
80
Yannick Bolasie
85
Yannick Bolasie (Thay: Jamal Lowe)
85

Thống kê trận đấu Swansea vs West Bromwich

số liệu thống kê
Swansea
Swansea
West Bromwich
West Bromwich
43 Kiểm soát bóng 57
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 5
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
19 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Swansea vs West Bromwich

Tất cả (17)
85'

Jamal Lowe rời sân và được thay thế bởi Yannick Bolasie.

80'

Được rồi, Yokuslu sẽ rời sân và được thay thế bởi Erik Pieters.

75'

Jayson Molumby rời sân và được thay thế bởi Pipa.

75'

Jayson Molumby sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

73'

Jamie Paterson sẽ rời sân và được thay thế bởi Jerry Yates.

73'

Jay Fulton rời sân và được thay thế bởi Joe Allen.

73'

Jamie Paterson sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

73'

Jay Fulton sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

64'

Grady Diangana rời sân và được thay thế bởi Adam Reach.

64'

Kyle Bartley rời sân và được thay thế bởi Semi Ajayi.

64'

Cedric Kipre vào sân và được thay thế bởi Nathaniel Chalobah.

55' G O O O A A A L - Liam Cullen đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Liam Cullen đã trúng mục tiêu!

49' Thẻ vàng dành cho Josh Tymon.

Thẻ vàng dành cho Josh Tymon.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

18' Thẻ vàng dành cho Ben Cabango.

Thẻ vàng dành cho Ben Cabango.

10'

Liam Walsh rời sân và được thay thế bởi Charlie Patino.

Đội hình xuất phát Swansea vs West Bromwich

Swansea (4-2-3-1): Carl Rushworth (22), Harry Darling (6), Ben Cabango (5), Bashir Humphreys (33), Josh Tymon (14), Jay Fulton (4), Matt Grimes (8), Jamie Paterson (12), Liam Walsh (28), Jamal Lowe (10), Liam Cullen (20)

West Bromwich (4-2-3-1): Alex Palmer (24), Darnell Furlong (2), Kyle Bartley (5), Cedric Kipre (4), Conor Townsend (3), Okay Yokuslu (35), Alex Mowatt (27), Tom Fellows (31), Jayson Molumby (8), Grady Diangana (11), Brandon Thomas-Asante (21)

Swansea
Swansea
4-2-3-1
22
Carl Rushworth
6
Harry Darling
5
Ben Cabango
33
Bashir Humphreys
14
Josh Tymon
4
Jay Fulton
8
Matt Grimes
12
Jamie Paterson
28
Liam Walsh
10
Jamal Lowe
20
Liam Cullen
21
Brandon Thomas-Asante
11
Grady Diangana
8
Jayson Molumby
31
Tom Fellows
27
Alex Mowatt
35
Okay Yokuslu
3
Conor Townsend
4
Cedric Kipre
5
Kyle Bartley
2
Darnell Furlong
24
Alex Palmer
West Bromwich
West Bromwich
4-2-3-1
Thay người
10’
Liam Walsh
Charlie Patino
64’
Kyle Bartley
Semi Ajayi
73’
Jay Fulton
Joe Allen
64’
Cedric Kipre
Nathaniel Chalobah
73’
Jamie Paterson
Jerry Yates
64’
Grady Diangana
Adam Reach
85’
Jamal Lowe
Yannick Bolasie
75’
Jayson Molumby
Pipa
80’
Okay Yokuslu
Erik Pieters
Cầu thủ dự bị
Andy Fisher
Semi Ajayi
Kristian Pedersen
Josh Griffiths
Nathan Wood
Erik Pieters
Kyle Naughton
Pipa
Samuel Parker
Caleb Taylor
Joe Allen
Nathaniel Chalobah
Charlie Patino
John Swift
Jerry Yates
Adam Reach
Yannick Bolasie
Akeel Higgins
Huấn luyện viên

Paul Clement

Ryan Mason

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
15/03 - 2014
30/08 - 2014
12/02 - 2015
26/12 - 2015
03/02 - 2016
15/12 - 2016
21/05 - 2017
09/12 - 2017
07/04 - 2018
Hạng nhất Anh
21/10 - 2021
01/03 - 2022
01/10 - 2022
08/05 - 2023
12/08 - 2023
01/01 - 2024
31/08 - 2024
04/01 - 2025
29/11 - 2025
01/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-1 | Pen: 5-6

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
H1: 0-1
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 1-0
11/03 - 2026

Thành tích gần đây West Bromwich

Hạng nhất Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City46281175295H H T T T
2Ipswich TownIpswich Town46231583384H T H H T
3MillwallMillwall462411111583H T T H T
4SouthamptonSouthampton462214102680T T H H T
5MiddlesbroughMiddlesbrough462214102580B H T T H
6Hull CityHull City46211015473B H H B T
7WrexhamWrexham46191413471B T T B H
8Derby CountyDerby County4620917869B T B T B
9Norwich CityNorwich City4619819765B T T H B
10Birmingham CityBirmingham City46171316164T H T T H
11SwanseaSwansea46181018-264T B T H T
12Bristol CityBristol City46171118062H B H B T
13Sheffield UnitedSheffield United4618622060T T B B T
14Preston North EndPreston North End46151516-760T B B T B
15QPRQPR46161020-1258H B B B B
16WatfordWatford46141517-1257B B B B B
17Stoke CityStoke City46151021-555H B B B B
18PortsmouthPortsmouth46141319-1555T T B T H
19Charlton AthleticCharlton Athletic46131419-1453B H B T B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers46131320-1452H B H T B
21West BromWest Brom46131419-1051H T T H B
22Oxford UnitedOxford United46111421-1447T B B T B
23LeicesterLeicester46121618-1046B B H H T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4621232-600H H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow