Thứ Hai, 16/02/2026

Trực tiếp kết quả Swindon Town vs Crewe Alexandra hôm nay 11-01-2025

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 11/1

Kết thúc

Swindon Town

Swindon Town

0 : 0

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Hiệp một: 0-0
T7, 22:00 11/01/2025
Vòng 26 - Hạng 4 Anh
County Ground
 
Joel Tabiner (Thay: Matus Holicek)
21
Shilow Tracey (Thay: Joel Tabiner)
46
Owen Lunt (Thay: Jack Powell)
61
Mickey Demetriou
64
Botan Ameen (Thay: Tom Nichols)
66
Chris Long (Thay: Jack Lankester)
80
Joel Cotterill (Thay: Nnamdi Ofoborh)
85
Daniel Butterworth (Thay: Aaron Drinan)
90

Thống kê trận đấu Swindon Town vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
Swindon Town
Swindon Town
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 2
11 Phạt góc 6
0 Việt vị 6
13 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Swindon Town vs Crewe Alexandra

Tất cả (12)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90'

Aaron Drinan rời sân và được thay thế bởi Daniel Butterworth.

85'

Nnamdi Ofoborh rời sân và được thay thế bởi Joel Cotterill.

80'

Jack Lankester rời sân và được thay thế bởi Chris Long.

66'

Tom Nichols rời sân và được thay thế bởi Botan Ameen.

64' Thẻ vàng cho Mickey Demetriou.

Thẻ vàng cho Mickey Demetriou.

61'

Jack Powell rời sân và được thay thế bởi Owen Lunt.

46'

Joel Tabiner rời sân và được thay thế bởi Shilow Tracey.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

21'

Matus Holicek rời sân và được thay thế bởi Joel Tabiner.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Swindon Town vs Crewe Alexandra

Swindon Town (3-4-1-2): Jack Bycroft (1), Ollie Clarke (8), Will Wright (5), Ryan Delaney (4), Tunmise Sobowale (2), Billy Kirkman (34), Gavin Kilkenny (18), Nathan Ofoborh (6), Tom Nichols (17), Aaron Drinan (23), Harry Smith (10)

Crewe Alexandra (3-1-4-2): Filip Marschall (12), Jamie Knight-Lebel (3), Mickey Demetriou (5), Zac Williams (4), Max Sanders (6), Ryan Cooney (2), Jack Powell (23), Matús Holícek (17), Max Conway (25), Omar Bogle (9), Jack Lankester (14)

Swindon Town
Swindon Town
3-4-1-2
1
Jack Bycroft
8
Ollie Clarke
5
Will Wright
4
Ryan Delaney
2
Tunmise Sobowale
34
Billy Kirkman
18
Gavin Kilkenny
6
Nathan Ofoborh
17
Tom Nichols
23
Aaron Drinan
10
Harry Smith
14
Jack Lankester
9
Omar Bogle
25
Max Conway
17
Matús Holícek
23
Jack Powell
2
Ryan Cooney
6
Max Sanders
4
Zac Williams
5
Mickey Demetriou
3
Jamie Knight-Lebel
12
Filip Marschall
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
3-1-4-2
Thay người
66’
Tom Nichols
Botan Ameen
21’
Shilow Tracey
Joel Tabiner
85’
Nnamdi Ofoborh
Joel Cotterill
46’
Joel Tabiner
Shilow Tracey
90’
Aaron Drinan
Daniel Butterworth
61’
Jack Powell
Owen Alan Lunt
80’
Jack Lankester
Chris Long
Cầu thủ dự bị
Lucas Myers
Tom Booth
Joel Cotterill
Chris Long
Paul Glatzel
Shilow Tracey
Jake Cain
Joel Tabiner
Kabongo Tshimanga
Owen Alan Lunt
Daniel Butterworth
Charlie Finney
Botan Ameen
Lewis Billington

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp FA
Hạng 4 Anh
11/01 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây Swindon Town

Hạng 4 Anh
14/02 - 2026
12/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
Cúp FA
21/01 - 2026
Hạng 4 Anh
17/01 - 2026
01/01 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley3118942263T H T T H
2Cambridge UnitedCambridge United3117862059T T B T T
3Swindon TownSwindon Town32184101658T T T T B
4Notts CountyNotts County3117771658T T T T H
5MK DonsMK Dons3116962757T T H T T
6Salford CitySalford City291649652T T T B T
7Crewe AlexandraCrewe Alexandra32148101050H T H T T
8ChesterfieldChesterfield3112136849B T H T H
9WalsallWalsall301479749H H H B B
10Grimsby TownGrimsby Town3013981048T T H H T
11BarnetBarnet3112118947T H H T H
12Colchester UnitedColchester United3012991145T B B T B
13Accrington StanleyAccrington Stanley3012711443B H T T B
14GillinghamGillingham3010119341T B B T B
15Fleetwood TownFleetwood Town3010812-138B T B B H
16Oldham AthleticOldham Athletic298129-136T B B B H
17Tranmere RoversTranmere Rovers319814-635B B B B T
18Cheltenham TownCheltenham Town309417-2231B B B B H
19Shrewsbury TownShrewsbury Town317816-2329B H B T T
20BarrowBarrow307617-1527B B B B T
21Bristol RoversBristol Rovers318320-2427B T T B B
22Crawley TownCrawley Town326818-2126H T B B B
23Harrogate TownHarrogate Town325720-2822B B B T H
24Newport CountyNewport County315620-2821B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow