Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Atiya Waraga (Thay: Awan Lual) 12 | |
M. Di Pizio 33 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Sydney FC vs Western Sydney Wanderers FC
số liệu thống kê

Sydney FC

Western Sydney Wanderers FC
42 Kiểm soát bóng 58
0 Sút trúng đích 1
4 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 0
1 Việt vị 0
4 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Sydney FC vs Western Sydney Wanderers FC
Sydney FC (4-2-3-1): Harrison Devenish-Meares (12), Rhyan Grant (23), Alexandar Popovic (41), Jordan Courtney-Perkins (4), Ben Garuccio (17), Rhys Youlley (36), Jake Hollman (15), Alhassan Toure (35), Tiago Quintal (20), Takahiro Sekine (14), Oriola Sunday (9)
Western Sydney Wanderers FC (4-2-3-1): Lawrence Thomas (20), Panashe Madanha (36), German Ferreyra (33), Anthony Pantazopoulos (22), Alex Gersbach (3), Angus Thurgate (32), Dylan Dean Scicluna (8), Nicolas Milanovic (14), Miguel Di Pizio (10), Liam Gillion (21), Awan Lual (19)

Sydney FC
4-2-3-1
12
Harrison Devenish-Meares
23
Rhyan Grant
41
Alexandar Popovic
4
Jordan Courtney-Perkins
17
Ben Garuccio
36
Rhys Youlley
15
Jake Hollman
35
Alhassan Toure
20
Tiago Quintal
14
Takahiro Sekine
9
Oriola Sunday
19
Awan Lual
21
Liam Gillion
10
Miguel Di Pizio
14
Nicolas Milanovic
8
Dylan Dean Scicluna
32
Angus Thurgate
3
Alex Gersbach
22
Anthony Pantazopoulos
33
German Ferreyra
36
Panashe Madanha
20
Lawrence Thomas

Western Sydney Wanderers FC
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Akol Akon | Nathan Barrie | ||
Ethan Dyer | Jarrod Carluccio | ||
James Overy | Jai Rose | ||
Wataru Kamijo | Aydan Jonathan Hammond | ||
Joe Lacey | Jordan Holmes | ||
Gabriel Popovic | Hiroshi Ibusuki | ||
Alexander Zaverdinos | Atiya Waraga | ||
Nhận định Sydney FC vs Western Sydney Wanderers FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Sydney FC
Giao hữu
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Western Sydney Wanderers FC
Giao hữu
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
