Thứ Tư, 29/04/2026

Trực tiếp kết quả Szeged 2011 vs Bvsc-Zuglo hôm nay 30-03-2025

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 30/3

Kết thúc

Szeged 2011

Szeged 2011

2 : 2

Bvsc-Zuglo

Bvsc-Zuglo

Hiệp một: 0-0
CN, 22:00 30/03/2025
Vòng 22 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
David Markvart
26
Tamas Batai
51
Aron Borveto
55
Aron Borveto
56
(og) Aron Borveto
61
(Pen) Csanad Novak
81

Thống kê trận đấu Szeged 2011 vs Bvsc-Zuglo

số liệu thống kê
Szeged 2011
Szeged 2011
Bvsc-Zuglo
Bvsc-Zuglo
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hungary
19/08 - 2023
22/09 - 2024
30/03 - 2025
19/10 - 2025
11/04 - 2026

Thành tích gần đây Szeged 2011

Hạng 2 Hungary
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Bvsc-Zuglo

Hạng 2 Hungary
26/04 - 2026
21/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T T T B T
4Kecskemeti TEKecskemeti TE2715391348B T T T T
5KozarmislenyKozarmisleny301389347H T T H T
6SzentlorincSzentlorinc30121171247B B B H T
7Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944T B T B H
8Szeged 2011Szeged 20113010128442T B H B B
9Budapest HonvedBudapest Honved3011712240T B B T H
10Fehervar FCFehervar FC271098839H T H T B
11Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138B B H T B
12Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T H B T B
13Karcag SEKarcag SE279810-935B B T B H
14Soroksar SCSoroksar SC309813-535B T H T H
15BudafokBudafok309813-935H B B B T
16FC AjkaFC Ajka3081111-735T T B H H
17Tiszakecske FCTiszakecske FC278910-933H T T B B
18BekescsabaBekescsaba308913-833B H B H H
19GyirmotGyirmot3071013-531
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow