Thứ Ba, 01/09/2026

Trực tiếp kết quả Szeged 2011 vs Kazincbarcika SC hôm nay 30-04-2023

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 30/4

Kết thúc

Szeged 2011

Szeged 2011

1 : 0

Kazincbarcika SC

Kazincbarcika SC

Hiệp một: 0-0
CN, 22:00 30/04/2023
Vòng 35 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Norbert Kundrak
82

Thống kê trận đấu Szeged 2011 vs Kazincbarcika SC

số liệu thống kê
Szeged 2011
Szeged 2011
Kazincbarcika SC
Kazincbarcika SC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
3 Phạt góc 3
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Hungary
09/11 - 2022
30/04 - 2023
31/07 - 2023
10/12 - 2023
27/10 - 2024
29/04 - 2025
01/09 - 2026

Thành tích gần đây Szeged 2011

Hạng 2 Hungary
01/09 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
26/07 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026

Thành tích gần đây Kazincbarcika SC

Hạng 2 Hungary
01/09 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026
26/07 - 2026
VĐQG Hungary
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153H T H T T
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252
4KozarmislenyKozarmisleny301389347B B B B B
5SzentlorincSzentlorinc30121171247H T T B
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944B B T T
7Szeged 2011Szeged 20113010128442H B B T
8Budapest HonvedBudapest Honved3011712240
9Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138H B B B
10Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936B B T B B
11Soroksar SCSoroksar SC309813-535T H T T T
12BudafokBudafok309813-935
13FC AjkaFC Ajka3081111-735T H H T
14BekescsabaBekescsaba308913-833
15GyirmotGyirmot3071013-531T T H T B
16TatabanyaTatabanya306618-3224
17Kecskemeti TEKecskemeti TE6411613H T T T T
18Tiszakecske FCTiszakecske FC6330512H T H T T
19Karcag SEKarcag SE6240410H H H T T
20Fehervar FCFehervar FC620406B T B B B
21Diosgyori VTKDiosgyori VTK5113-84T B H B B
22Nagykanizsa TE 1866 MavNagykanizsa TE 1866 Mav6105-53T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow