Thứ Ba, 28/07/2026

Trực tiếp kết quả Szeged 2011 vs Vasas Budapest hôm nay 06-08-2023

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 06/8

Kết thúc

Szeged 2011

Szeged 2011

4 : 3

Vasas Budapest

Vasas Budapest

Hiệp một: 2-0
CN, 01:00 06/08/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zsolt Ovari
26
Aron Papp
28
Andras Rado
60
Sebestyen Ihrig-Farkas
77
Zoltan Szilagyi
80
Donat Szivacski
87
Donat Szivacski
87
(Pen) Andras Rado
90+2'
Aron Borveto
90+4'

Thống kê trận đấu Szeged 2011 vs Vasas Budapest

số liệu thống kê
Szeged 2011
Szeged 2011
Vasas Budapest
Vasas Budapest
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
24/10 - 2021
12/04 - 2022
06/08 - 2023
06/02 - 2024
24/11 - 2024
18/05 - 2025
05/10 - 2025
05/04 - 2026

Thành tích gần đây Szeged 2011

Hạng 2 Hungary
26/07 - 2026
17/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Vasas Budapest

VĐQG Hungary
26/07 - 2026
Hạng 2 Hungary
17/05 - 2026
10/05 - 2026
05/05 - 2026
26/04 - 2026
21/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153H
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252
4KozarmislenyKozarmisleny301389347B
5SzentlorincSzentlorinc30121171247H
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944B
7Szeged 2011Szeged 20113010128442H
8Budapest HonvedBudapest Honved3011712240
9Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138H
10Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936B
11Soroksar SCSoroksar SC309813-535T
12BudafokBudafok309813-935
13FC AjkaFC Ajka3081111-735T
14BekescsabaBekescsaba308913-833
15GyirmotGyirmot3071013-531T
16TatabanyaTatabanya306618-3224
17Fehervar FCFehervar FC110043T
18Diosgyori VTKDiosgyori VTK110013T
19Tiszakecske FCTiszakecske FC101001H
20Karcag SEKarcag SE101001H
21Nagykanizsa TE 1866 MavNagykanizsa TE 1866 Mav1001-10B
22Kecskemeti TEKecskemeti TE1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow