Thứ Sáu, 20/03/2026

Trực tiếp kết quả Szeged 2011 vs Vasas Budapest hôm nay 06-08-2023

Giải Hạng 2 Hungary - CN, 06/8

Kết thúc

Szeged 2011

Szeged 2011

4 : 3

Vasas Budapest

Vasas Budapest

Hiệp một: 2-0
CN, 01:00 06/08/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Hungary
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Zsolt Ovari
26
Aron Papp
28
Andras Rado
60
Sebestyen Ihrig-Farkas
77
Zoltan Szilagyi
80
Donat Szivacski
87
Donat Szivacski
87
(Pen) Andras Rado
90+2'
Aron Borveto
90+4'

Thống kê trận đấu Szeged 2011 vs Vasas Budapest

số liệu thống kê
Szeged 2011
Szeged 2011
Vasas Budapest
Vasas Budapest
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 10
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hungary
24/10 - 2021
12/04 - 2022
06/08 - 2023
06/02 - 2024
24/11 - 2024
18/05 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Szeged 2011

Hạng 2 Hungary
30/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Vasas Budapest

Hạng 2 Hungary
30/11 - 2025
25/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kisvarda FCKisvarda FC3017761358
2Kazincbarcika SCKazincbarcika SC30141152153
3Vasas BudapestVasas Budapest30164101252T B B T T
4KozarmislenyKozarmisleny301389347B T H B B
5SzentlorincSzentlorinc30121171247H H H H H
6Mezokovesd SEMezokovesd SE3012810944B H H T B
7Szeged 2011Szeged 20113010128442H B H B T
8Budapest HonvedBudapest Honved3011712240H T T B T
9Bvsc-ZugloBvsc-Zuglo308148-138T B B T T
10Kecskemeti TEKecskemeti TE221138836T H T T B
11Aqvital FC CsakvarAqvital FC Csakvar3010614-936T T H T H
12Soroksar SCSoroksar SC309813-535H B B H B
13BudafokBudafok309813-935H T H B B
14FC AjkaFC Ajka3081111-735T T T B T
15BekescsabaBekescsaba308913-833B B H T B
16Fehervar FCFehervar FC22877531B H H T H
17Karcag SEKarcag SE22877-731H H H B T
18GyirmotGyirmot3071013-531
19Tiszakecske FCTiszakecske FC22688-826T H H B H
20TatabanyaTatabanya306618-3224
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow