A. Sikk 5 | |
K. Nesterov 25 | |
M. Hansman (Thay: V. Ištšenko) 46 | |
S. Kirsipuu (Thay: O. De Pizzol) 57 | |
D. Sal-Al-Saller (Thay: E. Järitsa) 57 | |
L. Arhipov 60 | |
V. Avilov (Thay: I. Mohhov) 69 | |
M. Hansman 75 | |
H. Lehtmaa (Thay: A. Sikk) 77 | |
A. Purje (Thay: V. Mihhailov) 77 | |
E. Irha (Thay: I. Soroka) 87 | |
A. Timoska 90+2' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Estonia
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây FC Tallinn
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 23 | 5 | 6 | 55 | 74 | T T T T T | |
| 2 | 33 | 18 | 5 | 10 | 32 | 59 | T B B T T | |
| 3 | 34 | 17 | 3 | 14 | 11 | 54 | T T T T H | |
| 4 | 33 | 16 | 6 | 11 | 22 | 54 | T B H B T | |
| 5 | 33 | 14 | 8 | 11 | -1 | 50 | T H B H H | |
| 6 | 34 | 12 | 5 | 17 | -31 | 41 | T B T T T | |
| 7 | 33 | 11 | 7 | 15 | -3 | 40 | B H B B B | |
| 8 | 34 | 11 | 6 | 17 | -12 | 39 | T T B B B | |
| 9 | 34 | 10 | 8 | 16 | -33 | 38 | H T B B T | |
| 10 | 34 | 7 | 5 | 22 | -40 | 26 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

