Chủ Nhật, 31/05/2026

Trực tiếp kết quả Talinna Kalev vs FCI Levadia hôm nay 07-10-2023

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 07/10

Kết thúc

Talinna Kalev

Talinna Kalev

1 : 2

FCI Levadia

FCI Levadia

Hiệp một: 0-0
T7, 18:30 07/10/2023
Vòng 31 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ats Purje (Thay: Sander Sinilaid)
46
Taavi Jurisoo (Thay: Vadim Mihhailov)
46
Heitor Marinho dos Santos (Thay: Fomba Bourama)
46
(Pen) Tristan Teevaeli
62
Illya Markovskyy (Thay: Edgar Tur)
70
Joao Pedro de Moura Siembarski (Thay: Nikita Vassiljev)
70
Joao Pedro
75
Felipe Felicio
79
Kaspar Laur (Thay: Arseni Kovaltsuk)
84
Robert Kirss (Thay: Guy Merlin Mollo Bessala)
85
Foday Trawally (Thay: Marek Kaljumae)
90
Aleksandr Zakarlyuka (Thay: Felipe Felicio)
91

Thống kê trận đấu Talinna Kalev vs FCI Levadia

số liệu thống kê
Talinna Kalev
Talinna Kalev
FCI Levadia
FCI Levadia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Estonia
14/11 - 2021
VĐQG Estonia
01/03 - 2022
07/05 - 2022
01/07 - 2022
11/09 - 2022
09/04 - 2023
11/06 - 2023
26/08 - 2023
07/10 - 2023
16/03 - 2024
16/04 - 2024
22/05 - 2024
27/09 - 2024
19/04 - 2025
18/06 - 2025
17/08 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Talinna Kalev

Hạng 2 Estonia
27/05 - 2026
24/05 - 2026
14/05 - 2026
09/05 - 2026
01/05 - 2026
27/04 - 2026
23/04 - 2026
16/04 - 2026
09/04 - 2026

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
30/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
09/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
22/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
08/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia1411302936T T T T T
2Nomme Kalju FCNomme Kalju FC149141628T B T T B
3Flora TallinnFlora Tallinn139041727T T T T T
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond13625320B B T B B
5Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool14617-519B B B B T
6Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus14617-1019B T T B T
7TammekaTammeka13517-416B T T T B
8Nomme UnitedNomme United14419-913T B B B B
9FC KuressaareFC Kuressaare13409-1012B B B B T
10Narva TransNarva Trans143011-279B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow