Felipe Felicio (Thay: Ahmad Abdullahi Gero) 55 | |
Mihkel Ainsalu 57 | |
Tristan Toomas Teevali (Thay: Sander Sinilaid) 65 | |
Onni Suutari (Thay: Ats Purje) 65 | |
Airon Kollo (Thay: Evert Talviste) 65 | |
Frank Liivak (Thay: Joao Pedro de Moura Siembarski) 69 | |
Aleksandr Zakarlyuka (Thay: Richie Musaba) 69 | |
Joosep Poder (Thay: Aleksander Svedovski) 78 | |
Dylan Sal-Al-Saller (Thay: Mikk Johannes Siitam) 78 | |
Joosep Poder 79 | |
Robert Kirss (Thay: Til Mavretic) 88 | |
Felipe Felicio 90 |
Thống kê trận đấu Talinna Kalev vs FCI Levadia
số liệu thống kê

Talinna Kalev

FCI Levadia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây FCI Levadia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 3 | 0 | 29 | 36 | T T T T T | |
| 2 | 14 | 9 | 1 | 4 | 16 | 28 | T B T T B | |
| 3 | 13 | 9 | 0 | 4 | 17 | 27 | T T T T T | |
| 4 | 13 | 6 | 2 | 5 | 3 | 20 | B B T B B | |
| 5 | 14 | 6 | 1 | 7 | -5 | 19 | B B B B T | |
| 6 | 14 | 6 | 1 | 7 | -10 | 19 | B T T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 1 | 7 | -4 | 16 | B T T T B | |
| 8 | 14 | 4 | 1 | 9 | -9 | 13 | T B B B B | |
| 9 | 13 | 4 | 0 | 9 | -10 | 12 | B B B B T | |
| 10 | 14 | 3 | 0 | 11 | -27 | 9 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch