Ramon Smirnov (Thay: Sander Sinilaid) 59 | |
Nikita Mihhailov (Thay: Sergey Zenjov) 63 | |
Rauno Alliku 72 | |
Martin Miller 82 | |
Andreas Kiivit (Thay: Ramol Sillamaa) 83 | |
Taavi Jurisoo (Thay: Tristan Toomas Teevali) 83 | |
Aleksandr Sapovalov (Thay: Rauno Alliku) 89 |
Thống kê trận đấu Talinna Kalev vs Flora Tallinn
số liệu thống kê

Talinna Kalev

Flora Tallinn
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
4 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 21 | 5 | 1 | 54 | 68 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 17 | 1 | 10 | 19 | 52 | B T T H T | |
| 3 | 28 | 14 | 5 | 9 | 23 | 47 | B B B B T | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 9 | 45 | H T T B T | |
| 5 | 26 | 13 | 2 | 11 | -4 | 41 | T T B T B | |
| 6 | 27 | 10 | 4 | 13 | -15 | 34 | B H T T B | |
| 7 | 27 | 10 | 1 | 16 | -8 | 31 | B T T B B | |
| 8 | 28 | 9 | 1 | 18 | -19 | 28 | B B B T B | |
| 9 | 27 | 8 | 4 | 15 | -16 | 28 | T B H T B | |
| 10 | 28 | 5 | 3 | 20 | -43 | 18 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch