Michael Lilander 16 | |
Markkus Seppik 30 | |
(Pen) Tristan Teevaeli 31 | |
Kristo Hussar (Thay: Danil Kuraksin) 37 | |
Taavi Jurisoo (Thay: Vadim Mihhailov) 46 | |
Foday Trawally (Thay: Sander Sinilaid) 59 | |
Ats Purje (Thay: Hugo Palutaja) 77 | |
Nikita Mihhailov (Thay: Sergey Zenjov) 77 | |
Ramon Smirnov (Thay: Marek Kaljumae) 77 |
Thống kê trận đấu Talinna Kalev vs Flora Tallinn
số liệu thống kê

Talinna Kalev

Flora Tallinn
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Champions League
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 4 | 1 | 33 | 46 | T T H B T | |
| 2 | 19 | 12 | 0 | 7 | 18 | 36 | T B T T B | |
| 3 | 20 | 10 | 5 | 5 | 17 | 35 | B H H T H | |
| 4 | 20 | 9 | 5 | 6 | 4 | 32 | T T H T B | |
| 5 | 20 | 8 | 2 | 10 | -10 | 26 | B T B T B | |
| 6 | 18 | 8 | 2 | 8 | -5 | 26 | H T T T B | |
| 7 | 20 | 8 | 1 | 11 | -7 | 25 | B T B T T | |
| 8 | 20 | 8 | 1 | 11 | -4 | 25 | B B B T T | |
| 9 | 20 | 5 | 3 | 12 | -14 | 18 | H B B B H | |
| 10 | 20 | 4 | 1 | 15 | -32 | 13 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch