Rauno Alliku 59 | |
Rauno Sappinen 65 | |
Rauno Alliku 72 | |
Danil Kuraksin 89 | |
Momodou Jallow 90+4' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Flora Tallinn
VĐQG Estonia
Europa Conference League
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 21 | 5 | 1 | 54 | 68 | T T T T T | |
| 2 | 28 | 16 | 1 | 11 | 17 | 49 | B B T T H | |
| 3 | 28 | 14 | 5 | 9 | 23 | 47 | B B B B T | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 9 | 45 | H T T B T | |
| 5 | 26 | 13 | 2 | 11 | -4 | 41 | T T B T B | |
| 6 | 27 | 10 | 4 | 13 | -15 | 34 | B H T T B | |
| 7 | 27 | 10 | 1 | 16 | -8 | 31 | B T T B B | |
| 8 | 28 | 10 | 1 | 17 | -17 | 31 | B B B B T | |
| 9 | 27 | 8 | 4 | 15 | -16 | 28 | T B H T B | |
| 10 | 28 | 5 | 3 | 20 | -43 | 18 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

