R. Ilves 3 | |
R. Luts 37 | |
R. Ilves 45 | |
S. Salmistu (Thay: R. Palu) 46 | |
S. Mihelson (Thay: G. Kabal) 46 | |
O. Rootsma (Thay: A. Truuväärt) 46 | |
O. Rootsma 52 | |
(Pen) O. De Pizzol 55 | |
O. Rootsma 58 | |
A. Kirt (Thay: E. Järitsa) 65 | |
A. Sakarias (Thay: R. Luts) 65 | |
A. Gusarov (Thay: A. Sikk) 65 | |
O. De Pizzol 71 | |
K. Zilmer (Thay: B. Vain) 76 | |
J. Saarnak (Thay: I. Krasnov) 76 | |
T. Seimoja (Thay: O. De Pizzol) 77 | |
K. Pormeister (Thay: R. Ilves) 87 | |
D. Petrunin 90+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
Hạng 2 Estonia
Thành tích gần đây Nomme United U21
Hạng 2 Estonia
Bảng xếp hạng Hạng 2 Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 17 | 4 | 6 | 37 | 55 | T T T B H | |
| 2 | 27 | 14 | 5 | 8 | 23 | 47 | T B T T B | |
| 3 | 27 | 13 | 5 | 9 | 16 | 44 | B T H T B | |
| 4 | 26 | 12 | 5 | 9 | 6 | 41 | T B T H T | |
| 5 | 26 | 11 | 5 | 10 | -11 | 38 | B T B T T | |
| 6 | 27 | 12 | 1 | 14 | 1 | 37 | B B T B T | |
| 7 | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 36 | T T B B H | |
| 8 | 27 | 7 | 7 | 13 | -24 | 28 | B H B B T | |
| 9 | 26 | 7 | 6 | 13 | -14 | 27 | B T H B B | |
| 10 | 26 | 6 | 4 | 16 | -32 | 22 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
