Ganiu Ogungbe 7 | |
Ahmed Adebayo 10 | |
Tanel Lang 33 | |
Taaniel Usta 42 | |
Taavi Juerisoo 48 | |
Hugo Palutaja 76 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Talinna Kalev
Hạng 2 Estonia
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Tammeka
VĐQG Estonia
Cúp quốc gia Estonia
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 15 | T T T T T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T T H H T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | B T H T T | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T T B | |
| 5 | 5 | 2 | 0 | 3 | 1 | 6 | B B T B T | |
| 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B T T B | |
| 7 | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | T B B B T | |
| 8 | 5 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4 | B T B H B | |
| 9 | 5 | 1 | 0 | 4 | -7 | 3 | B T B B B | |
| 10 | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 3 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

